Tỷ giá KGS sang CNY hôm nay

Tỷ giá KGS sang CNY tháng 12 năm 2025

KGS/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08088
Đóng cửa
0,07993
Thấp nhất
0,07993
Cao nhất
0,08088
Thay đổi
−1,18%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,07993−0,00014 · −0,18%
30 thg 12, 20250,08008−0,00014 · −0,17%
29 thg 12, 20250,08021+0,00010 · +0,12%
28 thg 12, 20250,08012+0,00001 · +0,01%
27 thg 12, 20250,08011−0,00001 · −0,01%
26 thg 12, 20250,08012−0,00003 · −0,04%
25 thg 12, 20250,08016−0,00020 · −0,24%
24 thg 12, 20250,08035−0,00009 · −0,11%
23 thg 12, 20250,08044−0,00006 · −0,08%
22 thg 12, 20250,08050,00000 · 0,00%
21 thg 12, 20250,08050,00000 · 0,00%
20 thg 12, 20250,08050,00000 · 0,00%
19 thg 12, 20250,0805−0,00003 · −0,04%
18 thg 12, 20250,08053+0,00002 · +0,02%
17 thg 12, 20250,08051−0,00002 · −0,03%
16 thg 12, 20250,08054−0,00011 · −0,14%
15 thg 12, 20250,08065−0,00001 · −0,02%
14 thg 12, 20250,08066+0,00001 · +0,01%
13 thg 12, 20250,08066−0,00002 · −0,02%
12 thg 12, 20250,08068−0,00006 · −0,07%
11 thg 12, 20250,08073−0,00011 · −0,14%
9 thg 12, 20250,08084+0,00005 · +0,06%
8 thg 12, 20250,0808−0,00002 · −0,02%
7 thg 12, 20250,080820,00000 · 0,00%
6 thg 12, 20250,08082+0,00001 · +0,01%
5 thg 12, 20250,080810,00000 · 0,00%
4 thg 12, 20250,08082+0,00005 · +0,06%
3 thg 12, 20250,08077−0,00009 · −0,12%
2 thg 12, 20250,08087−0,00001 · −0,02%
1 thg 12, 20250,08088−0,00001 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.