Tỷ giá KGS sang CNY hôm nay

Tỷ giá KGS sang CNY tháng 9 năm 2026

KGS/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,07677
Đóng cửa
0,07667
Thấp nhất
0,07656
Cao nhất
0,07679
Thay đổi
−0,14%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,07667−0,00003 · −0,04%
29 thg 9, 20260,0767−0,00007 · −0,09%
28 thg 9, 20260,07676−0,00002 · −0,02%
27 thg 9, 20260,07678+0,00003 · +0,04%
26 thg 9, 20260,076750,00000 · 0,00%
25 thg 9, 20260,07676−0,00001 · −0,02%
24 thg 9, 20260,07677+0,00011 · +0,14%
23 thg 9, 20260,07666+0,00009 · +0,12%
22 thg 9, 20260,076570,00000 · 0,00%
21 thg 9, 20260,07656−0,00006 · −0,08%
20 thg 9, 20260,076630,00000 · 0,00%
19 thg 9, 20260,07663−0,00007 · −0,10%
18 thg 9, 20260,07670,00000 · 0,00%
17 thg 9, 20260,0767−0,00002 · −0,02%
16 thg 9, 20260,07672+0,00007 · +0,09%
15 thg 9, 20260,07665+0,00002 · +0,03%
14 thg 9, 20260,07663−0,00002 · −0,02%
13 thg 9, 20260,07664+0,00003 · +0,05%
12 thg 9, 20260,07661−0,00005 · −0,07%
11 thg 9, 20260,07666+0,00004 · +0,05%
10 thg 9, 20260,07663−0,00001 · −0,01%
9 thg 9, 20260,07663−0,00002 · −0,03%
8 thg 9, 20260,07666−0,00001 · −0,01%
7 thg 9, 20260,07667+0,00001 · +0,01%
6 thg 9, 20260,07666−0,00001 · −0,02%
5 thg 9, 20260,07667−0,00005 · −0,06%
4 thg 9, 20260,07672−0,00002 · −0,03%
3 thg 9, 20260,07674−0,00005 · −0,06%
2 thg 9, 20260,07679+0,00002 · +0,03%
1 thg 9, 20260,07677−0,00001 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.