Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang BRL

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Real Braxin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,05701 BRL1 BRL = 17,542 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,05684
Cao nhất
0,05977
Trung bình
0,05815
Thay đổi
−3,97%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,05701+0,00016 · +0,29%
24 thg 10, 20260,05684−0,00091 · −1,57%
23 thg 10, 20260,05775+0,00030 · +0,52%
22 thg 10, 20260,057450,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,05745+0,00007 · +0,13%
20 thg 10, 20260,05737−0,00055 · −0,95%
19 thg 10, 20260,057920,00000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,05793+0,00003 · +0,05%
17 thg 10, 20260,0579−0,00039 · −0,67%
16 thg 10, 20260,05829+0,00058 · +1,00%
15 thg 10, 20260,05771+0,00024 · +0,41%
14 thg 10, 20260,05748+0,00046 · +0,81%
13 thg 10, 20260,05701−0,00003 · −0,05%
12 thg 10, 20260,05704+0,00001 · +0,02%
11 thg 10, 20260,05703−0,00002 · −0,04%
10 thg 10, 20260,05705−0,00033 · −0,57%
9 thg 10, 20260,05738+0,00003 · +0,05%
8 thg 10, 20260,05735+0,00037 · +0,65%
7 thg 10, 20260,05698−0,00018 · −0,31%
6 thg 10, 20260,05716−0,00254 · −4,26%
5 thg 10, 20260,05970,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,05970,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0597−0,00007 · −0,11%
2 thg 10, 20260,05977+0,00050 · +0,84%
1 thg 10, 20260,05927−0,00024 · −0,40%
30 thg 9, 20260,0595−0,00023 · −0,39%
29 thg 9, 20260,05973+0,00044 · +0,75%
28 thg 9, 20260,05929+0,00002 · +0,03%
27 thg 9, 20260,05928−0,00001 · −0,01%
26 thg 9, 20260,05928−0,00008 · −0,13%

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS0,5701 BRL
  • 50 KGS2,85 BRL
  • 100 KGS5,7 BRL
  • 500 KGS28,5 BRL
  • 1.000 KGS57,01 BRL
  • 5.000 KGS285,03 BRL
  • 10.000 KGS570,07 BRL
  • 50.000 KGS2.850,33 BRL
  • 100.000 KGS5.700,65 BRL
  • 1 BRL17,54 KGS
  • 5 BRL87,71 KGS
  • 10 BRL175,42 KGS
  • 25 BRL438,55 KGS
  • 50 BRL877,09 KGS
  • 100 BRL1.754,18 KGS
  • 500 BRL8.770,92 KGS
  • 1.000 BRL17.541,85 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang BRL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,05701 BRL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BRL = 17,542 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang BRL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,97%: thấp nhất 0,05684, cao nhất 0,05977, trung bình 0,05815 BRL cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.