Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang BRL

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Real Braxin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,03179 BRL1 BRL = 31,459 JPYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03145
Cao nhất
0,03317
Trung bình
0,03222
Thay đổi
−3,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,03179+0,00009 · +0,29%
24 thg 10, 20260,0317−0,00048 · −1,51%
23 thg 10, 20260,03218+0,00032 · +1,02%
22 thg 10, 20260,03186+0,00007 · +0,22%
21 thg 10, 20260,03179+0,00007 · +0,24%
20 thg 10, 20260,03171−0,00034 · −1,05%
19 thg 10, 20260,03205−0,00001 · −0,03%
18 thg 10, 20260,03206+0,00002 · +0,05%
17 thg 10, 20260,03204−0,00025 · −0,77%
16 thg 10, 20260,03229+0,00029 · +0,89%
15 thg 10, 20260,03201+0,00023 · +0,71%
14 thg 10, 20260,03178+0,00028 · +0,88%
13 thg 10, 20260,0315+0,00001 · +0,03%
12 thg 10, 20260,0315−0,00001 · −0,04%
11 thg 10, 20260,03151−0,00001 · −0,03%
10 thg 10, 20260,03152−0,00023 · −0,72%
9 thg 10, 20260,03174+0,00005 · +0,14%
8 thg 10, 20260,0317+0,00025 · +0,79%
7 thg 10, 20260,03145−0,00017 · −0,52%
6 thg 10, 20260,03162−0,00141 · −4,28%
5 thg 10, 20260,03303−0,00005 · −0,14%
4 thg 10, 20260,033070,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,03307−0,00004 · −0,12%
2 thg 10, 20260,03311+0,00038 · +1,15%
1 thg 10, 20260,03274−0,00038 · −1,15%
30 thg 9, 20260,03312−0,00006 · −0,17%
29 thg 9, 20260,03317+0,00030 · +0,91%
28 thg 9, 20260,03287−0,00009 · −0,26%
27 thg 9, 20260,032960,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,03296+0,00018 · +0,55%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY0,3179 BRL
  • 50 JPY1,59 BRL
  • 100 JPY3,18 BRL
  • 500 JPY15,89 BRL
  • 1.000 JPY31,79 BRL
  • 5.000 JPY158,94 BRL
  • 10.000 JPY317,88 BRL
  • 50.000 JPY1.589,4 BRL
  • 100.000 JPY3.178,79 BRL
  • 1 BRL31,46 JPY
  • 5 BRL157,29 JPY
  • 10 BRL314,59 JPY
  • 25 BRL786,46 JPY
  • 50 BRL1.572,93 JPY
  • 100 BRL3.145,85 JPY
  • 500 BRL15.729,25 JPY
  • 1.000 BRL31.458,5 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang BRL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,03179 BRL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BRL = 31,459 JPY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang BRL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,03%: thấp nhất 0,03145, cao nhất 0,03317, trung bình 0,03222 BRL cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.