Tỷ giá BRL sang KGS
1 Real Braxin bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BRL = 17,542 KGS1 KGS = 0,05701 BRLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 16,732
- Cao nhất
- 17,593
- Trung bình
- 17,214
- Thay đổi
- +3,99%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 17,542 | −0,051 · −0,29% |
| 24 thg 10, 2026 | 17,593 | +0,277 · +1,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 17,316 | −0,090 · −0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 17,406 | −0,001 · −0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 17,407 | −0,022 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 17,43 | +0,166 · +0,96% |
| 19 thg 10, 2026 | 17,264 | +0,001 · +0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 17,263 | −0,008 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 17,271 | +0,116 · +0,68% |
| 16 thg 10, 2026 | 17,155 | −0,171 · −0,99% |
| 15 thg 10, 2026 | 17,327 | −0,072 · −0,41% |
| 14 thg 10, 2026 | 17,399 | −0,142 · −0,81% |
| 13 thg 10, 2026 | 17,54 | +0,009 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 17,532 | −0,003 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 17,535 | +0,006 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 17,529 | +0,100 · +0,57% |
| 9 thg 10, 2026 | 17,429 | −0,009 · −0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 17,438 | −0,114 · −0,65% |
| 7 thg 10, 2026 | 17,551 | +0,055 · +0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 17,496 | +0,745 · +4,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 16,751 | 0,000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 16,751 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 16,751 | +0,019 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 16,732 | −0,141 · −0,84% |
| 1 thg 10, 2026 | 16,873 | +0,067 · +0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 16,806 | +0,065 · +0,39% |
| 29 thg 9, 2026 | 16,741 | −0,125 · −0,74% |
| 28 thg 9, 2026 | 16,866 | −0,004 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 16,87 | +0,002 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 16,868 |
Số tiền phổ biến
- 1 BRL17,54 KGS
- 5 BRL87,71 KGS
- 10 BRL175,42 KGS
- 25 BRL438,55 KGS
- 50 BRL877,09 KGS
- 100 BRL1.754,18 KGS
- 500 BRL8.770,92 KGS
- 1.000 BRL17.541,85 KGS
- 10 KGS0,5701 BRL
- 50 KGS2,85 BRL
- 100 KGS5,7 BRL
- 500 KGS28,5 BRL
- 1.000 KGS57,01 BRL
- 5.000 KGS285,03 BRL
- 10.000 KGS570,07 BRL
- 50.000 KGS2.850,33 BRL
- 100.000 KGS5.700,65 BRL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BRL sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BRL = 17,542 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,05701 BRL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BRL sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,99%: thấp nhất 16,732, cao nhất 17,593, trung bình 17,214 KGS cho 1 BRL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.