Tỷ giá KGS sang BIF
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Franc Burundi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 34,266 BIF1 BIF = 0,02918 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 34,161
- Cao nhất
- 34,462
- Trung bình
- 34,295
- Thay đổi
- −0,35%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 34,266 | +0,044 · +0,13% |
| 24 thg 10, 2026 | 34,221 | −0,069 · −0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 34,291 | −0,002 · −0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 34,293 | +0,035 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 34,258 | +0,008 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 34,25 | −0,081 · −0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 34,33 | +0,103 · +0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 34,227 | +0,067 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 34,161 | −0,097 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 34,258 | +0,003 · +0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 34,255 | −0,050 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 34,305 | +0,004 · +0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 34,301 | +0,099 · +0,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 34,202 | −0,028 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 34,23 | −0,039 · −0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 34,269 | +0,072 · +0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 34,197 | −0,123 · −0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 34,32 | −0,021 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 34,341 | −0,012 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 34,352 | −0,110 · −0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 34,462 | +0,097 · +0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 34,365 | +0,088 · +0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 34,278 | −0,124 · −0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 34,401 | +0,045 · +0,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 34,357 | +0,075 · +0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 34,282 | −0,010 · −0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 34,292 | −0,165 · −0,48% |
| 28 thg 9, 2026 | 34,457 | +0,187 · +0,55% |
| 27 thg 9, 2026 | 34,27 | −0,002 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 34,272 | −0,112 · −0,33% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS342,66 BIF
- 50 KGS1.713,28 BIF
- 100 KGS3.426,57 BIF
- 500 KGS17.132,85 BIF
- 1.000 KGS34.265,7 BIF
- 5.000 KGS171.328,49 BIF
- 10.000 KGS342.656,99 BIF
- 50.000 KGS1.713.284,94 BIF
- 100.000 KGS3.426.569,89 BIF
- 100 BIF2,92 KGS
- 500 BIF14,59 KGS
- 1.000 BIF29,18 KGS
- 2.500 BIF72,96 KGS
- 5.000 BIF145,92 KGS
- 10.000 BIF291,84 KGS
- 50.000 BIF1.459,19 KGS
- 100.000 BIF2.918,37 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang BIF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 34,266 BIF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BIF = 0,02918 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang BIF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,35%: thấp nhất 34,161, cao nhất 34,462, trung bình 34,295 BIF cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.