Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BIF sang KGS

1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BIF = 0,02918 KGS1 KGS = 34,266 BIFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02902
Cao nhất
0,02927
Trung bình
0,02916
Thay đổi
+0,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,02918−0,00004 · −0,13%
24 thg 10, 20260,02922+0,00006 · +0,20%
23 thg 10, 20260,029160,00000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,02916−0,00003 · −0,10%
21 thg 10, 20260,02919−0,00001 · −0,02%
20 thg 10, 20260,0292+0,00007 · +0,24%
19 thg 10, 20260,02913−0,00009 · −0,30%
18 thg 10, 20260,02922−0,00006 · −0,19%
17 thg 10, 20260,02927+0,00008 · +0,28%
16 thg 10, 20260,029190,00000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,02919+0,00004 · +0,15%
14 thg 10, 20260,029150,00000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,02915−0,00008 · −0,29%
12 thg 10, 20260,02924+0,00002 · +0,08%
11 thg 10, 20260,02921+0,00003 · +0,11%
10 thg 10, 20260,02918−0,00006 · −0,21%
9 thg 10, 20260,02924+0,00011 · +0,36%
8 thg 10, 20260,02914+0,00002 · +0,06%
7 thg 10, 20260,02912+0,00001 · +0,03%
6 thg 10, 20260,02911+0,00009 · +0,32%
5 thg 10, 20260,02902−0,00008 · −0,28%
4 thg 10, 20260,0291−0,00007 · −0,26%
3 thg 10, 20260,02917+0,00011 · +0,36%
2 thg 10, 20260,02907−0,00004 · −0,13%
1 thg 10, 20260,02911−0,00006 · −0,22%
30 thg 9, 20260,02917+0,00001 · +0,03%
29 thg 9, 20260,02916+0,00014 · +0,48%
28 thg 9, 20260,02902−0,00016 · −0,54%
27 thg 9, 20260,029180,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,02918

Số tiền phổ biến

  • 100 BIF2,92 KGS
  • 500 BIF14,59 KGS
  • 1.000 BIF29,18 KGS
  • 2.500 BIF72,96 KGS
  • 5.000 BIF145,92 KGS
  • 10.000 BIF291,84 KGS
  • 50.000 BIF1.459,19 KGS
  • 100.000 BIF2.918,37 KGS
  • 10 KGS342,66 BIF
  • 50 KGS1.713,28 BIF
  • 100 KGS3.426,57 BIF
  • 500 KGS17.132,85 BIF
  • 1.000 KGS34.265,7 BIF
  • 5.000 KGS171.328,49 BIF
  • 10.000 KGS342.656,99 BIF
  • 50.000 KGS1.713.284,94 BIF
  • 100.000 KGS3.426.569,89 BIF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BIF sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BIF = 0,02918 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 34,266 BIF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BIF sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,02%: thấp nhất 0,02902, cao nhất 0,02927, trung bình 0,02916 KGS cho 1 BIF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.