Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang XAU

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,0000016 XAU1 XAU = 626.358,20 JPYCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000015
Cao nhất
0,0000016
Trung bình
0,0000015
Thay đổi
+7,96%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,00000160,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,00000150,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,00000150,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY0,000016 XAU
  • 50 JPY0,00008 XAU
  • 100 JPY0,00016 XAU
  • 500 JPY0,000798 XAU
  • 1.000 JPY0,001597 XAU
  • 5.000 JPY0,007983 XAU
  • 10.000 JPY0,016 XAU
  • 50.000 JPY0,0798 XAU
  • 100.000 JPY0,1597 XAU
  • 1 XAU626.358,2 JPY
  • 5 XAU3.131.791,01 JPY
  • 10 XAU6.263.582,02 JPY
  • 25 XAU15.658.955,06 JPY
  • 50 XAU31.317.910,12 JPY
  • 100 XAU62.635.820,24 JPY
  • 500 XAU313.179.101,22 JPY
  • 1.000 XAU626.358.202,45 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,0000016 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 626.358,20 JPY. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,96%: thấp nhất 0,0000015, cao nhất 0,0000016, trung bình 0,0000015 XAU cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.