Tỷ giá TRY sang XAU
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,000005 XAU1 XAU = 198.528,50 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000048
- Cao nhất
- 0,000005
- Trung bình
- 0,0000049
- Thay đổi
- +5,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,000005 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,000005 | +0,0000001 · +1,84% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000049 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000049 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000049 | +0,0000001 · +1,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000048 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000049 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000048 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000048 | −0,0000001 · −1,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000049 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000049 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000048 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000048 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000048 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000048 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000048 | −0,0000001 · −1,94% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000049 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000049 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000049 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000049 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000049 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000049 | +0,0000001 · +1,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000049 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000049 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000049 | −0,0000001 · −1,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000049 | +0,0000001 · +1,64% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000049 | +0,0000001 · +1,92% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000048 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000048 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000048 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,000005 XAU
- 5 TRY0,000025 XAU
- 10 TRY0,00005 XAU
- 50 TRY0,000252 XAU
- 100 TRY0,000504 XAU
- 500 TRY0,002519 XAU
- 1.000 TRY0,005037 XAU
- 5.000 TRY0,0252 XAU
- 10.000 TRY0,0504 XAU
- 1 XAU198.528,5 TRY
- 5 XAU992.642,49 TRY
- 10 XAU1.985.284,99 TRY
- 25 XAU4.963.212,47 TRY
- 50 XAU9.926.424,94 TRY
- 100 XAU19.852.849,89 TRY
- 500 XAU99.264.249,44 TRY
- 1.000 XAU198.528.498,88 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,000005 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 198.528,50 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,43%: thấp nhất 0,0000048, cao nhất 0,000005, trung bình 0,0000049 XAU cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.