Tỷ giá JPY sang XAU hôm nay

Tỷ giá JPY sang XAU tháng 5 năm 2026

JPY/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000014
Đóng cửa
0,0000014
Thấp nhất
0,0000013
Cao nhất
0,0000014
Thay đổi
+1,04%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
30 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
29 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
28 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
27 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
26 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
25 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
24 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
23 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
22 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
21 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
20 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
19 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
18 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
17 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
16 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
15 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
14 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
13 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
12 thg 5, 20260,00000130,0000000 · 0,00%
11 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
10 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
8 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
7 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
6 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
5 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
4 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
3 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%
1 thg 5, 20260,00000140,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.