Tỷ giá JPY sang XAU hôm nay

Tỷ giá JPY sang XAU tháng 12 năm 2025

JPY/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000015
Đóng cửa
0,0000015
Thấp nhất
0,0000014
Cao nhất
0,0000015
Thay đổi
−3,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
30 thg 12, 20250,0000015+0,0000001 · +3,65%
29 thg 12, 20250,00000140,0000000 · 0,00%
28 thg 12, 20250,00000140,0000000 · 0,00%
27 thg 12, 20250,00000140,0000000 · 0,00%
26 thg 12, 20250,00000140,0000000 · 0,00%
25 thg 12, 20250,00000140,0000000 · 0,00%
24 thg 12, 20250,00000140,0000000 · 0,00%
23 thg 12, 20250,00000140,0000000 · 0,00%
22 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
21 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
20 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
19 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
18 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
17 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
16 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
15 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
14 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
13 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
12 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
11 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
9 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
8 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
7 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
6 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
5 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
4 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
3 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
2 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%
1 thg 12, 20250,00000150,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.