Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang XAG

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,0003736 XAG1 XAG = 2.676,96 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,000318
Cao nhất
0,0003741
Trung bình
0,0003402
Thay đổi
+17,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0003736−0,0000005 · −0,13%
23 thg 10, 20260,0003741+0,0000169 · +4,74%
22 thg 10, 20260,0003571+0,0000058 · +1,64%
21 thg 10, 20260,0003514+0,0000023 · +0,67%
20 thg 10, 20260,000349−0,0000004 · −0,11%
19 thg 10, 20260,0003494−0,0000056 · −1,57%
18 thg 10, 20260,000355+0,0000011 · +0,31%
17 thg 10, 20260,0003539+0,0000050 · +1,42%
16 thg 10, 20260,000349−0,0000126 · −3,50%
15 thg 10, 20260,0003616+0,0000194 · +5,66%
14 thg 10, 20260,0003422+0,0000074 · +2,21%
13 thg 10, 20260,0003348+0,0000016 · +0,47%
12 thg 10, 20260,0003332−0,0000007 · −0,20%
11 thg 10, 20260,0003339+0,0000013 · +0,39%
10 thg 10, 20260,0003326−0,0000024 · −0,70%
9 thg 10, 20260,0003349−0,0000055 · −1,61%
8 thg 10, 20260,0003404+0,0000055 · +1,63%
7 thg 10, 20260,0003349−0,0000012 · −0,34%
6 thg 10, 20260,0003361+0,0000021 · +0,62%
5 thg 10, 20260,000334−0,0000031 · −0,92%
4 thg 10, 20260,00033710,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0003372+0,0000048 · +1,44%
2 thg 10, 20260,0003324−0,0000005 · −0,16%
1 thg 10, 20260,0003329−0,0000008 · −0,24%
30 thg 9, 20260,0003337−0,0000030 · −0,89%
29 thg 9, 20260,0003367+0,0000075 · +2,27%
28 thg 9, 20260,0003292+0,0000111 · +3,50%
27 thg 9, 20260,0003181+0,0000001 · +0,03%
26 thg 9, 20260,000318−0,0000033 · −1,04%
25 thg 9, 20260,0003213+0,0000020 · +0,64%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,000374 XAG
  • 5 TRY0,001868 XAG
  • 10 TRY0,003736 XAG
  • 50 TRY0,0187 XAG
  • 100 TRY0,0374 XAG
  • 500 TRY0,1868 XAG
  • 1.000 TRY0,3736 XAG
  • 5.000 TRY1,87 XAG
  • 10.000 TRY3,74 XAG
  • 1 XAG2.676,96 TRY
  • 5 XAG13.384,81 TRY
  • 10 XAG26.769,61 TRY
  • 25 XAG66.924,03 TRY
  • 50 XAG133.848,07 TRY
  • 100 XAG267.696,13 TRY
  • 500 XAG1.338.480,65 TRY
  • 1.000 XAG2.676.961,3 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang XAG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,0003736 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 2.676,96 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +17,00%: thấp nhất 0,000318, cao nhất 0,0003741, trung bình 0,0003402 XAG cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.