Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAG sang JPY

1 Silver, troy ounce bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAG = 8.445,64 JPY1 JPY = 0,0001184 XAGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
8.439,54
Cao nhất
10.115,65
Trung bình
9.413,99
Thay đổi
−16,14%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20268.445,64+6,10 · +0,07%
23 thg 10, 20268.439,54−460,38 · −5,17%
22 thg 10, 20268.899,92−170,83 · −1,88%
21 thg 10, 20269.070,76−74,13 · −0,81%
20 thg 10, 20269.144,88+14,04 · +0,15%
19 thg 10, 20269.130,84+126,83 · +1,41%
18 thg 10, 20269.004,01−1,96 · −0,02%
17 thg 10, 20269.005,98−133,78 · −1,46%
16 thg 10, 20269.139,76+318,48 · +3,61%
15 thg 10, 20268.821,27−538,86 · −5,76%
14 thg 10, 20269.360,13−217,27 · −2,27%
13 thg 10, 20269.577,40−56,70 · −0,59%
12 thg 10, 20269.634,10+5,82 · +0,06%
11 thg 10, 20269.628,29−2,22 · −0,02%
10 thg 10, 20269.630,51+60,37 · +0,63%
9 thg 10, 20269.570,13+125,45 · +1,33%
8 thg 10, 20269.444,69−170,98 · −1,78%
7 thg 10, 20269.615,67+49,37 · +0,52%
6 thg 10, 20269.566,30−60,28 · −0,63%
5 thg 10, 20269.626,58+97,41 · +1,02%
4 thg 10, 20269.529,17+0,87 · +0,01%
3 thg 10, 20269.528,30−141,05 · −1,46%
2 thg 10, 20269.669,35−31,00 · −0,32%
1 thg 10, 20269.700,35+92,42 · +0,96%
30 thg 9, 20269.607,94+62,06 · +0,65%
29 thg 9, 20269.545,88−235,87 · −2,41%
28 thg 9, 20269.781,75−331,74 · −3,28%
27 thg 9, 202610.113,49−2,16 · −0,02%
26 thg 9, 202610.115,65+44,20 · +0,44%
25 thg 9, 202610.071,45

Số tiền phổ biến

  • 1 XAG8.445,64 JPY
  • 5 XAG42.228,2 JPY
  • 10 XAG84.456,4 JPY
  • 25 XAG211.141 JPY
  • 50 XAG422.281,99 JPY
  • 100 XAG844.563,98 JPY
  • 500 XAG4.222.819,92 JPY
  • 1.000 XAG8.445.639,85 JPY
  • 10 JPY0,001184 XAG
  • 50 JPY0,00592 XAG
  • 100 JPY0,0118 XAG
  • 500 JPY0,0592 XAG
  • 1.000 JPY0,1184 XAG
  • 5.000 JPY0,592 XAG
  • 10.000 JPY1,18 XAG
  • 50.000 JPY5,92 XAG
  • 100.000 JPY11,84 XAG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAG sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAG = 8.445,64 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,0001184 XAG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAG sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −16,14%: thấp nhất 8.439,54, cao nhất 10.115,65, trung bình 9.413,99 JPY cho 1 XAG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.