Tỷ giá TRY sang XAF
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Franc CFA Trung Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 11,777 XAF1 XAF = 0,08491 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 11,757
- Cao nhất
- 11,931
- Trung bình
- 11,823
- Thay đổi
- −0,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 11,777 | +0,011 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 11,766 | +0,009 · +0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 11,757 | −0,023 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 11,78 | +0,004 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 11,776 | −0,014 · −0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 11,79 | −0,015 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 11,805 | +0,033 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 11,772 | −0,019 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 11,791 | −0,027 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 11,819 | −0,029 · −0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 11,848 | −0,042 · −0,35% |
| 13 thg 10, 2026 | 11,89 | +0,019 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 11,871 | −0,019 · −0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 11,89 | +0,043 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 11,847 | +0,011 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 11,835 | −0,060 · −0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 11,895 | +0,022 · +0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 11,873 | −0,021 · −0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 11,894 | −0,037 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 11,931 | +0,073 · +0,62% |
| 4 thg 10, 2026 | 11,858 | −0,004 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 11,862 | −0,005 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 11,868 | +0,045 · +0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 11,822 | +0,012 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 11,811 | +0,026 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 11,785 | +0,025 · +0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 11,759 | −0,017 · −0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 11,776 | +0,001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 11,776 | −0,013 · −0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 11,789 | −0,012 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY11,78 XAF
- 5 TRY58,89 XAF
- 10 TRY117,77 XAF
- 50 TRY588,86 XAF
- 100 TRY1.177,72 XAF
- 500 TRY5.888,61 XAF
- 1.000 TRY11.777,21 XAF
- 5.000 TRY58.886,06 XAF
- 10.000 TRY117.772,12 XAF
- 100 XAF8,49 TRY
- 500 XAF42,45 TRY
- 1.000 XAF84,91 TRY
- 2.500 XAF212,27 TRY
- 5.000 XAF424,55 TRY
- 10.000 XAF849,1 TRY
- 50.000 XAF4.245,49 TRY
- 100.000 XAF8.490,97 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang XAF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 11,777 XAF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAF = 0,08491 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang XAF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,21%: thấp nhất 11,757, cao nhất 11,931, trung bình 11,823 XAF cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.