Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAF sang JPY

1 Franc CFA Trung Phi bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAF = 0,26788 JPY1 JPY = 3,733 XAFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,26788
Cao nhất
0,2745
Trung bình
0,27105
Thay đổi
−2,24%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,26788−0,00041 · −0,15%
23 thg 10, 20260,2683−0,00205 · −0,76%
22 thg 10, 20260,27034−0,00021 · −0,08%
21 thg 10, 20260,27056−0,00048 · −0,18%
20 thg 10, 20260,27103+0,00044 · +0,16%
19 thg 10, 20260,2706−0,00016 · −0,06%
18 thg 10, 20260,270760,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,27076+0,00028 · +0,10%
16 thg 10, 20260,27048+0,00059 · +0,22%
15 thg 10, 20260,26989−0,00047 · −0,17%
14 thg 10, 20260,27036+0,00067 · +0,25%
13 thg 10, 20260,26969−0,00075 · −0,28%
12 thg 10, 20260,27045+0,00006 · +0,02%
11 thg 10, 20260,27038+0,00002 · +0,01%
10 thg 10, 20260,27036−0,00047 · −0,17%
9 thg 10, 20260,27083+0,00055 · +0,20%
8 thg 10, 20260,27028−0,00099 · −0,36%
7 thg 10, 20260,27126+0,00094 · +0,35%
6 thg 10, 20260,27032+0,00082 · +0,30%
5 thg 10, 20260,26951−0,00142 · −0,52%
4 thg 10, 20260,27092+0,00011 · +0,04%
3 thg 10, 20260,27081+0,00002 · +0,01%
2 thg 10, 20260,2708−0,00234 · −0,86%
1 thg 10, 20260,27314+0,00167 · +0,62%
30 thg 9, 20260,27147−0,00127 · −0,47%
29 thg 9, 20260,27274−0,00113 · −0,41%
28 thg 9, 20260,27387+0,00070 · +0,25%
27 thg 9, 20260,27317+0,00002 · +0,01%
26 thg 9, 20260,27316−0,00135 · −0,49%
25 thg 9, 20260,2745+0,00049 · +0,18%

Số tiền phổ biến

  • 10 XAF2,68 JPY
  • 50 XAF13,39 JPY
  • 100 XAF26,79 JPY
  • 250 XAF66,97 JPY
  • 500 XAF133,94 JPY
  • 1.000 XAF267,88 JPY
  • 5.000 XAF1.339,42 JPY
  • 10.000 XAF2.678,85 JPY
  • 10 JPY37,33 XAF
  • 50 JPY186,65 XAF
  • 100 JPY373,29 XAF
  • 500 JPY1.866,47 XAF
  • 1.000 JPY3.732,95 XAF
  • 5.000 JPY18.664,74 XAF
  • 10.000 JPY37.329,49 XAF
  • 50.000 JPY186.647,44 XAF
  • 100.000 JPY373.294,88 XAF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAF sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAF = 0,26788 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 3,733 XAF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAF sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,24%: thấp nhất 0,26788, cao nhất 0,2745, trung bình 0,27105 JPY cho 1 XAF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.