Tỷ giá TRY sang TWD
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Đô la Đài Loan mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,6555 TWD1 TWD = 1,526 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,64611
- Cao nhất
- 0,65847
- Trung bình
- 0,65115
- Thay đổi
- +0,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,6555 | −0,00043 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,65593 | −0,00005 · −0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,65598 | +0,00095 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,65504 | −0,00344 · −0,52% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,65847 | +0,00231 · +0,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,65617 | −0,00073 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,65689 | +0,00179 · +0,27% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,6551 | −0,00032 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,65542 | +0,00113 · +0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,6543 | +0,00268 · +0,41% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,65162 | +0,00077 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,65085 | +0,00350 · +0,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,64735 | −0,00178 · −0,27% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,64913 | +0,00302 · +0,47% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,64611 | −0,00113 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,64724 | −0,00142 · −0,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,64866 | +0,00086 · +0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,6478 | +0,00151 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,64629 | −0,00064 · −0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,64694 | −0,00069 · −0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,64763 | +0,00004 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,64759 | −0,00251 · −0,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,65011 | −0,00138 · −0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,65148 | +0,00084 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,65065 | +0,00053 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,65011 | +0,00143 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,64868 | −0,00021 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,6489 | +0,00013 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,64877 | −0,00067 · −0,10% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,64945 | −0,00198 · −0,30% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,6555 TWD
- 5 TRY3,28 TWD
- 10 TRY6,55 TWD
- 50 TRY32,77 TWD
- 100 TRY65,55 TWD
- 500 TRY327,75 TWD
- 1.000 TRY655,5 TWD
- 5.000 TRY3.277,49 TWD
- 10.000 TRY6.554,97 TWD
- 1 TWD1,53 TRY
- 5 TWD7,63 TRY
- 10 TWD15,26 TRY
- 25 TWD38,14 TRY
- 50 TWD76,28 TRY
- 100 TWD152,56 TRY
- 500 TWD762,78 TRY
- 1.000 TWD1.525,56 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang TWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,6555 TWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TWD = 1,526 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang TWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,63%: thấp nhất 0,64611, cao nhất 0,65847, trung bình 0,65115 TWD cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.