Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang TND

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Dinar Tunisia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,06001 TND1 TND = 16,665 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,05952
Cao nhất
0,06101
Trung bình
0,06058
Thay đổi
−0,79%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,06001−0,00021 · −0,35%
23 thg 10, 20260,06022−0,00007 · −0,11%
22 thg 10, 20260,06029−0,00010 · −0,17%
21 thg 10, 20260,06039−0,00001 · −0,02%
20 thg 10, 20260,0604−0,00007 · −0,12%
19 thg 10, 20260,06048−0,00015 · −0,25%
18 thg 10, 20260,06062+0,00017 · +0,28%
17 thg 10, 20260,06045−0,00004 · −0,07%
16 thg 10, 20260,0605−0,00007 · −0,12%
15 thg 10, 20260,06057−0,00017 · −0,29%
14 thg 10, 20260,06075+0,00006 · +0,09%
13 thg 10, 20260,06069+0,00029 · +0,48%
12 thg 10, 20260,0604−0,00058 · −0,95%
11 thg 10, 20260,06097+0,00014 · +0,23%
10 thg 10, 20260,06083+0,00009 · +0,14%
9 thg 10, 20260,06075−0,00027 · −0,44%
8 thg 10, 20260,06101+0,00013 · +0,21%
7 thg 10, 20260,06089+0,00003 · +0,04%
6 thg 10, 20260,06086+0,00003 · +0,05%
5 thg 10, 20260,06083−0,00016 · −0,26%
4 thg 10, 20260,06099+0,00006 · +0,10%
3 thg 10, 20260,06093+0,00011 · +0,19%
2 thg 10, 20260,06081+0,00012 · +0,20%
1 thg 10, 20260,06069+0,00003 · +0,05%
30 thg 9, 20260,06066+0,00006 · +0,09%
29 thg 9, 20260,0606+0,00108 · +1,82%
28 thg 9, 20260,05952−0,00088 · −1,46%
27 thg 9, 20260,0604−0,00009 · −0,15%
26 thg 9, 20260,06049+0,00005 · +0,09%
25 thg 9, 20260,06044−0,00005 · −0,08%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,06 TND
  • 5 TRY0,3 TND
  • 10 TRY0,6001 TND
  • 50 TRY3 TND
  • 100 TRY6 TND
  • 500 TRY30 TND
  • 1.000 TRY60,01 TND
  • 5.000 TRY300,04 TND
  • 10.000 TRY600,08 TND
  • 1 TND16,66 TRY
  • 5 TND83,32 TRY
  • 10 TND166,65 TRY
  • 25 TND416,61 TRY
  • 50 TND833,23 TRY
  • 100 TND1.666,45 TRY
  • 500 TND8.332,27 TRY
  • 1.000 TND16.664,55 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang TND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,06001 TND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TND = 16,665 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang TND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,79%: thấp nhất 0,05952, cao nhất 0,06101, trung bình 0,06058 TND cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.