Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TND sang JPY

1 Dinar Tunisia bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TND = 52,576 JPY1 JPY = 0,01902 TNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
52,422
Cao nhất
54,109
Trung bình
52,902
Thay đổi
−1,66%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202652,576+0,153 · +0,29%
23 thg 10, 202652,422−0,299 · −0,57%
22 thg 10, 202652,722−0,054 · −0,10%
21 thg 10, 202652,775−0,064 · −0,12%
20 thg 10, 202652,84+0,084 · +0,16%
19 thg 10, 202652,756+0,030 · +0,06%
18 thg 10, 202652,7260,000 · 0,00%
17 thg 10, 202652,726+0,006 · +0,01%
16 thg 10, 202652,72+0,059 · +0,11%
15 thg 10, 202652,661−0,069 · −0,13%
14 thg 10, 202652,73−0,106 · −0,20%
13 thg 10, 202652,836−0,320 · −0,60%
12 thg 10, 202653,156+0,433 · +0,82%
11 thg 10, 202652,723+0,072 · +0,14%
10 thg 10, 202652,651−0,115 · −0,22%
9 thg 10, 202652,767+0,074 · +0,14%
8 thg 10, 202652,693−0,205 · −0,39%
7 thg 10, 202652,898+0,068 · +0,13%
6 thg 10, 202652,83−0,033 · −0,06%
5 thg 10, 202652,863+0,187 · +0,36%
4 thg 10, 202652,676−0,050 · −0,09%
3 thg 10, 202652,726−0,120 · −0,23%
2 thg 10, 202652,846−0,362 · −0,68%
1 thg 10, 202653,208+0,352 · +0,67%
30 thg 9, 202652,856−0,180 · −0,34%
29 thg 9, 202653,035−1,074 · −1,98%
28 thg 9, 202654,109+0,849 · +1,59%
27 thg 9, 202653,26+0,083 · +0,16%
26 thg 9, 202653,176−0,370 · −0,69%
25 thg 9, 202653,546+0,083 · +0,15%

Số tiền phổ biến

  • 1 TND52,58 JPY
  • 5 TND262,88 JPY
  • 10 TND525,76 JPY
  • 25 TND1.314,39 JPY
  • 50 TND2.628,78 JPY
  • 100 TND5.257,56 JPY
  • 500 TND26.287,79 JPY
  • 1.000 TND52.575,57 JPY
  • 10 JPY0,1902 TND
  • 50 JPY0,951 TND
  • 100 JPY1,9 TND
  • 500 JPY9,51 TND
  • 1.000 JPY19,02 TND
  • 5.000 JPY95,1 TND
  • 10.000 JPY190,2 TND
  • 50.000 JPY951,01 TND
  • 100.000 JPY1.902,02 TND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TND sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TND = 52,576 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,01902 TND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TND sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,66%: thấp nhất 52,422, cao nhất 54,109, trung bình 52,902 JPY cho 1 TND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.