Tỷ giá JPY sang SOS
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Shilling Somali hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 3,643 SOS1 SOS = 0,27453 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3,598
- Cao nhất
- 3,643
- Trung bình
- 3,617
- Thay đổi
- +0,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 3,643 | +0,005 · +0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 3,638 | +0,022 · +0,60% |
| 22 thg 10, 2026 | 3,616 | +0,011 · +0,31% |
| 21 thg 10, 2026 | 3,605 | +0,001 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 3,604 | −0,017 · −0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 3,621 | +0,005 · +0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 3,616 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 3,616 | −0,003 · −0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 3,619 | −0,004 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 3,623 | +0,010 · +0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 3,613 | 0,000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 3,613 | +0,005 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 3,608 | −0,002 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 3,61 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 3,609 | −0,006 · −0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 3,615 | +0,010 · +0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 3,605 | +0,003 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 3,602 | +0,003 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 3,598 | −0,007 · −0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 3,605 | −0,017 · −0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 3,622 | +0,008 · +0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 3,614 | −0,015 · −0,42% |
| 2 thg 10, 2026 | 3,629 | +0,021 · +0,58% |
| 1 thg 10, 2026 | 3,609 | −0,027 · −0,74% |
| 30 thg 9, 2026 | 3,635 | +0,012 · +0,33% |
| 29 thg 9, 2026 | 3,623 | +0,003 · +0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 3,62 | −0,013 · −0,36% |
| 27 thg 9, 2026 | 3,633 | +0,003 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 3,63 | +0,027 · +0,76% |
| 25 thg 9, 2026 | 3,603 | −0,020 · −0,55% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY36,43 SOS
- 50 JPY182,13 SOS
- 100 JPY364,26 SOS
- 500 JPY1.821,32 SOS
- 1.000 JPY3.642,64 SOS
- 5.000 JPY18.213,19 SOS
- 10.000 JPY36.426,39 SOS
- 50.000 JPY182.131,93 SOS
- 100.000 JPY364.263,85 SOS
- 10 SOS2,75 JPY
- 50 SOS13,73 JPY
- 100 SOS27,45 JPY
- 250 SOS68,63 JPY
- 500 SOS137,26 JPY
- 1.000 SOS274,53 JPY
- 5.000 SOS1.372,63 JPY
- 10.000 SOS2.745,26 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang SOS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 3,643 SOS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SOS = 0,27453 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang SOS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,54%: thấp nhất 3,598, cao nhất 3,643, trung bình 3,617 SOS cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.