Tỷ giá TRY sang SOS
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Shilling Somali hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 11,492 SOS1 SOS = 0,08701 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 11,485
- Cao nhất
- 11,716
- Trung bình
- 11,591
- Thay đổi
- −1,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 11,492 | +0,007 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 11,485 | −0,010 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 11,495 | +0,005 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 11,49 | −0,013 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 11,504 | −0,049 · −0,43% |
| 19 thg 10, 2026 | 11,553 | −0,006 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 11,558 | +0,033 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 11,526 | −0,017 · −0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 11,543 | −0,014 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 11,557 | −0,015 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 11,572 | −0,014 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 11,586 | +0,003 · +0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 11,583 | −0,022 · −0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 11,605 | +0,045 · +0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 11,561 | −0,027 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 11,588 | −0,001 · −0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 11,589 | −0,011 · −0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 11,60 | +0,030 · +0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 11,57 | −0,023 · −0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 11,592 | −0,043 · −0,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 11,636 | +0,026 · +0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 11,61 | −0,054 · −0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 11,664 | +0,011 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 11,653 | −0,003 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 11,655 | +0,010 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 11,645 | −0,013 · −0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 11,658 | −0,030 · −0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 11,688 | +0,010 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 11,678 | +0,017 · +0,15% |
| 25 thg 9, 2026 | 11,661 | −0,056 · −0,48% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY11,49 SOS
- 5 TRY57,46 SOS
- 10 TRY114,92 SOS
- 50 TRY574,61 SOS
- 100 TRY1.149,23 SOS
- 500 TRY5.746,14 SOS
- 1.000 TRY11.492,29 SOS
- 5.000 TRY57.461,45 SOS
- 10.000 TRY114.922,89 SOS
- 100 SOS8,7 TRY
- 500 SOS43,51 TRY
- 1.000 SOS87,01 TRY
- 2.500 SOS217,54 TRY
- 5.000 SOS435,07 TRY
- 10.000 SOS870,15 TRY
- 50.000 SOS4.350,74 TRY
- 100.000 SOS8.701,49 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang SOS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 11,492 SOS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SOS = 0,08701 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang SOS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,91%: thấp nhất 11,485, cao nhất 11,716, trung bình 11,591 SOS cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.