Tỷ giá SOS sang JPY
1 Shilling Somali bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SOS = 0,27453 JPY1 JPY = 3,643 SOSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,27453
- Cao nhất
- 0,2779
- Trung bình
- 0,27649
- Thay đổi
- −0,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,27453 | −0,00034 · −0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,27487 | −0,00165 · −0,60% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,27652 | −0,00086 · −0,31% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,27738 | −0,00008 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,27746 | +0,00130 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,27616 | −0,00039 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,27654 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,27654 | +0,00024 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,2763 | +0,00031 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,27599 | −0,00080 · −0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,27679 | +0,00003 · +0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,27676 | −0,00041 · −0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,27717 | +0,00016 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,27701 | −0,00004 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,27705 | +0,00044 · +0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,27661 | −0,00080 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,27742 | −0,00023 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,27765 | −0,00025 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,2779 | +0,00051 · +0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,27738 | +0,00128 · +0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,2761 | −0,00060 · −0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,2767 | +0,00117 · +0,42% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,27554 | −0,00159 · −0,57% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,27712 | +0,00204 · +0,74% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,27509 | −0,00092 · −0,33% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,276 | −0,00025 · −0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,27625 | +0,00101 · +0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,27525 | −0,00020 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,27545 | −0,00208 · −0,75% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,27753 | +0,00153 · +0,55% |
Số tiền phổ biến
- 10 SOS2,75 JPY
- 50 SOS13,73 JPY
- 100 SOS27,45 JPY
- 250 SOS68,63 JPY
- 500 SOS137,26 JPY
- 1.000 SOS274,53 JPY
- 5.000 SOS1.372,63 JPY
- 10.000 SOS2.745,26 JPY
- 10 JPY36,43 SOS
- 50 JPY182,13 SOS
- 100 JPY364,26 SOS
- 500 JPY1.821,32 SOS
- 1.000 JPY3.642,64 SOS
- 5.000 JPY18.213,19 SOS
- 10.000 JPY36.426,39 SOS
- 50.000 JPY182.131,93 SOS
- 100.000 JPY364.263,85 SOS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SOS sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SOS = 0,27453 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 3,643 SOS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SOS sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,53%: thấp nhất 0,27453, cao nhất 0,2779, trung bình 0,27649 JPY cho 1 SOS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.