Tỷ giá EUR sang SOS
1 Euro bằng bao nhiêu Shilling Somali hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 640,20 SOS1 SOS = 0,001562 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 637,32
- Cao nhất
- 651,02
- Trung bình
- 642,72
- Thay đổi
- −1,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 640,20 | +0,11 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 640,09 | −0,18 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 640,27 | −1,05 · −0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 641,31 | +1,49 · +0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 639,82 | −0,95 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 640,78 | −1,97 · −0,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 642,75 | +0,51 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 642,24 | 0,00 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 642,24 | +0,10 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 642,14 | +0,68 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 641,46 | +0,74 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 640,72 | +1,51 · +0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 639,21 | −0,85 · −0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 640,05 | −0,21 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 640,26 | +0,14 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 640,12 | −2,12 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 642,25 | +3,17 · +0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 639,08 | −1,80 · −0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 640,88 | +2,81 · +0,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 638,07 | +0,75 · +0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 637,32 | −6,32 · −0,98% |
| 4 thg 10, 2026 | 643,65 | +1,65 · +0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 642,00 | −2,68 · −0,41% |
| 2 thg 10, 2026 | 644,67 | −1,85 · −0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 646,53 | −0,80 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 647,33 | −0,87 · −0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 648,21 | −2,09 · −0,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 650,30 | −0,72 · −0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 651,02 | +0,52 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 650,50 | +1,70 · +0,26% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR640,2 SOS
- 5 EUR3.200,98 SOS
- 10 EUR6.401,95 SOS
- 50 EUR32.009,75 SOS
- 100 EUR64.019,5 SOS
- 500 EUR320.097,51 SOS
- 1.000 EUR640.195,01 SOS
- 5.000 EUR3.200.975,07 SOS
- 10.000 EUR6.401.950,15 SOS
- 1.000 SOS1,56 EUR
- 5.000 SOS7,81 EUR
- 10.000 SOS15,62 EUR
- 25.000 SOS39,05 EUR
- 50.000 SOS78,1 EUR
- 100.000 SOS156,2 EUR
- 500.000 SOS781,01 EUR
- 1.000.000 SOS1.562,02 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang SOS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 640,20 SOS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SOS = 0,001562 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang SOS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,33%: thấp nhất 637,32, cao nhất 651,02, trung bình 642,72 SOS cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.