Tỷ giá JPY sang SEK
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Krona Thụy Điển hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,06332 SEK1 SEK = 15,793 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06257
- Cao nhất
- 0,0638
- Trung bình
- 0,06312
- Thay đổi
- +0,80%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,06332 | +0,00015 · +0,23% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,06317 | +0,00046 · +0,73% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,06271 | +0,00004 · +0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,06267 | +0,00010 · +0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,06257 | −0,00012 · −0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,06269 | −0,00005 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,06274 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,06274 | −0,00014 · −0,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,06288 | −0,00027 · −0,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,06315 | +0,00027 · +0,43% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,06288 | −0,00043 · −0,69% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06331 | +0,00013 · +0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,06318 | +0,00004 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06314 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,06314 | +0,00022 · +0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,06292 | −0,00025 · −0,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06317 | −0,00009 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,06326 | −0,00027 · −0,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,06353 | −0,00027 · −0,42% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0638 | +0,00021 · +0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,06359 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06359 | +0,00007 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06352 | +0,00018 · +0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06333 | −0,00029 · −0,46% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,06362 | +0,00025 · +0,39% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06338 | +0,00045 · +0,72% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06292 | −0,00013 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06306 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,06306 | +0,00035 · +0,56% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,06271 | −0,00011 · −0,17% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,6332 SEK
- 50 JPY3,17 SEK
- 100 JPY6,33 SEK
- 500 JPY31,66 SEK
- 1.000 JPY63,32 SEK
- 5.000 JPY316,59 SEK
- 10.000 JPY633,18 SEK
- 50.000 JPY3.165,88 SEK
- 100.000 JPY6.331,76 SEK
- 1 SEK15,79 JPY
- 5 SEK78,97 JPY
- 10 SEK157,93 JPY
- 25 SEK394,83 JPY
- 50 SEK789,67 JPY
- 100 SEK1.579,34 JPY
- 500 SEK7.896,7 JPY
- 1.000 SEK15.793,39 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang SEK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,06332 SEK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SEK = 15,793 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang SEK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,80%: thấp nhất 0,06257, cao nhất 0,0638, trung bình 0,06312 SEK cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.