Tỷ giá TRY sang SEK
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Krona Thụy Điển hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,19976 SEK1 SEK = 5,006 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,19933
- Cao nhất
- 0,20515
- Trung bình
- 0,20226
- Thay đổi
- −1,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,19976 | +0,00034 · +0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,19942 | +0,00009 · +0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,19933 | −0,00041 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,19974 | +0,00003 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,19971 | −0,00030 · −0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,20001 | −0,00053 · −0,27% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,20055 | +0,00057 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,19998 | −0,00056 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,20054 | −0,00089 · −0,44% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,20143 | +0,00002 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,20141 | −0,00161 · −0,79% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,20301 | +0,00018 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,20284 | −0,00016 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,203 | +0,00077 · +0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,20223 | +0,00055 · +0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,20168 | −0,00142 · −0,70% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,2031 | −0,00064 · −0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,20375 | −0,00052 · −0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,20426 | −0,00089 · −0,43% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,20515 | +0,00086 · +0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,20429 | +0,00002 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,20427 | +0,00015 · +0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,20412 | −0,00039 · −0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,20452 | +0,00053 · +0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,20399 | +0,00029 · +0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,2037 | +0,00105 · +0,52% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,20265 | −0,00020 · −0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,20285 | +0,00002 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,20283 | −0,00010 · −0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,20293 | −0,00020 · −0,10% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,1998 SEK
- 5 TRY0,9988 SEK
- 10 TRY2 SEK
- 50 TRY9,99 SEK
- 100 TRY19,98 SEK
- 500 TRY99,88 SEK
- 1.000 TRY199,76 SEK
- 5.000 TRY998,82 SEK
- 10.000 TRY1.997,63 SEK
- 1 SEK5,01 TRY
- 5 SEK25,03 TRY
- 10 SEK50,06 TRY
- 25 SEK125,15 TRY
- 50 SEK250,3 TRY
- 100 SEK500,59 TRY
- 500 SEK2.502,97 TRY
- 1.000 SEK5.005,93 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang SEK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,19976 SEK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SEK = 5,006 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang SEK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,66%: thấp nhất 0,19933, cao nhất 0,20515, trung bình 0,20226 SEK cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.