Tỷ giá SEK sang JPY
1 Krona Thụy Điển bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SEK = 15,793 JPY1 JPY = 0,06332 SEKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 15,674
- Cao nhất
- 15,982
- Trung bình
- 15,844
- Thay đổi
- −0,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 15,793 | −0,037 · −0,23% |
| 23 thg 10, 2026 | 15,83 | −0,116 · −0,73% |
| 22 thg 10, 2026 | 15,946 | −0,010 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 15,956 | −0,026 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 15,982 | +0,031 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 15,951 | +0,012 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 15,939 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 15,939 | +0,035 · +0,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 15,904 | +0,068 · +0,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 15,835 | −0,068 · −0,43% |
| 14 thg 10, 2026 | 15,904 | +0,109 · +0,69% |
| 13 thg 10, 2026 | 15,795 | −0,033 · −0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 15,828 | −0,009 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 15,837 | −0,001 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 15,838 | −0,055 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 15,893 | +0,064 · +0,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 15,829 | +0,022 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 15,808 | +0,067 · +0,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 15,741 | +0,067 · +0,43% |
| 5 thg 10, 2026 | 15,674 | −0,052 · −0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 15,726 | −0,001 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 15,727 | −0,018 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 15,744 | −0,045 · −0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 15,789 | +0,072 · +0,46% |
| 30 thg 9, 2026 | 15,718 | −0,061 · −0,39% |
| 29 thg 9, 2026 | 15,779 | −0,114 · −0,72% |
| 28 thg 9, 2026 | 15,892 | +0,033 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 15,859 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 15,859 | −0,088 · −0,55% |
| 25 thg 9, 2026 | 15,947 | +0,027 · +0,17% |
Số tiền phổ biến
- 1 SEK15,79 JPY
- 5 SEK78,97 JPY
- 10 SEK157,93 JPY
- 25 SEK394,83 JPY
- 50 SEK789,67 JPY
- 100 SEK1.579,34 JPY
- 500 SEK7.896,7 JPY
- 1.000 SEK15.793,39 JPY
- 10 JPY0,6332 SEK
- 50 JPY3,17 SEK
- 100 JPY6,33 SEK
- 500 JPY31,66 SEK
- 1.000 JPY63,32 SEK
- 5.000 JPY316,59 SEK
- 10.000 JPY633,18 SEK
- 50.000 JPY3.165,88 SEK
- 100.000 JPY6.331,76 SEK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SEK sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SEK = 15,793 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,06332 SEK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SEK sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,79%: thấp nhất 15,674, cao nhất 15,982, trung bình 15,844 JPY cho 1 SEK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.