Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang SEK

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Krona Thụy Điển hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,12364 SEK1 SEK = 8,088 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,11682
Cao nhất
0,12364
Trung bình
0,11887
Thay đổi
+5,70%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,12364+0,00257 · +2,12%
23 thg 10, 20260,12107−0,00034 · −0,28%
22 thg 10, 20260,12141+0,00134 · +1,12%
21 thg 10, 20260,12007+0,00048 · +0,40%
20 thg 10, 20260,11959+0,00193 · +1,64%
19 thg 10, 20260,11765−0,00021 · −0,18%
18 thg 10, 20260,11786−0,00214 · −1,79%
17 thg 10, 20260,12001+0,00148 · +1,25%
16 thg 10, 20260,11853−0,00055 · −0,46%
15 thg 10, 20260,11908+0,00047 · +0,40%
14 thg 10, 20260,1186−0,00083 · −0,70%
13 thg 10, 20260,11944+0,00198 · +1,69%
12 thg 10, 20260,11746+0,00009 · +0,07%
11 thg 10, 20260,11737+0,00002 · +0,02%
10 thg 10, 20260,11735+0,00032 · +0,28%
9 thg 10, 20260,11703+0,00012 · +0,10%
8 thg 10, 20260,11691−0,00133 · −1,12%
7 thg 10, 20260,11824−0,00016 · −0,13%
6 thg 10, 20260,1184−0,00187 · −1,55%
5 thg 10, 20260,12026−0,00022 · −0,18%
4 thg 10, 20260,12048+0,00052 · +0,44%
3 thg 10, 20260,11996−0,00031 · −0,25%
2 thg 10, 20260,12026+0,00003 · +0,03%
1 thg 10, 20260,12023+0,00084 · +0,70%
30 thg 9, 20260,11939+0,00129 · +1,09%
29 thg 9, 20260,1181+0,00047 · +0,40%
28 thg 9, 20260,11763+0,00002 · +0,02%
27 thg 9, 20260,11761+0,00007 · +0,06%
26 thg 9, 20260,11754+0,00072 · +0,62%
25 thg 9, 20260,11682−0,00016 · −0,13%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB1,24 SEK
  • 50 RUB6,18 SEK
  • 100 RUB12,36 SEK
  • 500 RUB61,82 SEK
  • 1.000 RUB123,64 SEK
  • 5.000 RUB618,19 SEK
  • 10.000 RUB1.236,38 SEK
  • 50.000 RUB6.181,9 SEK
  • 100.000 RUB12.363,79 SEK
  • 1 SEK8,09 RUB
  • 5 SEK40,44 RUB
  • 10 SEK80,88 RUB
  • 25 SEK202,2 RUB
  • 50 SEK404,41 RUB
  • 100 SEK808,81 RUB
  • 500 SEK4.044,07 RUB
  • 1.000 SEK8.088,13 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang SEK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,12364 SEK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SEK = 8,088 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang SEK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,70%: thấp nhất 0,11682, cao nhất 0,12364, trung bình 0,11887 SEK cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.