Tất cả tỷ giá

Tỷ giá QAR sang JPY

1 Rial Qatar bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 QAR = 43,087 JPY1 JPY = 0,02321 QARCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
43,087
Cao nhất
43,527
Trung bình
43,381
Thay đổi
−0,73%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202643,087−0,030 · −0,07%
23 thg 10, 202643,117−0,215 · −0,50%
22 thg 10, 202643,332−0,092 · −0,21%
21 thg 10, 202643,424−0,045 · −0,10%
20 thg 10, 202643,469+0,044 · +0,10%
19 thg 10, 202643,425+0,011 · +0,03%
18 thg 10, 202643,4140,000 · 0,00%
17 thg 10, 202643,414+0,039 · +0,09%
16 thg 10, 202643,375+0,047 · +0,11%
15 thg 10, 202643,329−0,130 · −0,30%
14 thg 10, 202643,459−0,031 · −0,07%
13 thg 10, 202643,49−0,023 · −0,05%
12 thg 10, 202643,513+0,023 · +0,05%
11 thg 10, 202643,49−0,004 · −0,01%
10 thg 10, 202643,494+0,067 · +0,15%
9 thg 10, 202643,427−0,041 · −0,09%
8 thg 10, 202643,468−0,059 · −0,14%
7 thg 10, 202643,527+0,090 · +0,21%
6 thg 10, 202643,437+0,010 · +0,02%
5 thg 10, 202643,427+0,061 · +0,14%
4 thg 10, 202643,366−0,001 · 0,00%
3 thg 10, 202643,368+0,003 · +0,01%
2 thg 10, 202643,365−0,130 · −0,30%
1 thg 10, 202643,495+0,326 · +0,75%
30 thg 9, 202643,169−0,094 · −0,22%
29 thg 9, 202643,263−0,071 · −0,16%
28 thg 9, 202643,334+0,121 · +0,28%
27 thg 9, 202643,2130,000 · 0,00%
26 thg 9, 202643,213−0,296 · −0,68%
25 thg 9, 202643,509+0,105 · +0,24%

Số tiền phổ biến

  • 1 QAR43,09 JPY
  • 5 QAR215,43 JPY
  • 10 QAR430,87 JPY
  • 25 QAR1.077,17 JPY
  • 50 QAR2.154,35 JPY
  • 100 QAR4.308,69 JPY
  • 500 QAR21.543,47 JPY
  • 1.000 QAR43.086,95 JPY
  • 10 JPY0,2321 QAR
  • 50 JPY1,16 QAR
  • 100 JPY2,32 QAR
  • 500 JPY11,6 QAR
  • 1.000 JPY23,21 QAR
  • 5.000 JPY116,04 QAR
  • 10.000 JPY232,09 QAR
  • 50.000 JPY1.160,44 QAR
  • 100.000 JPY2.320,89 QAR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá QAR sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 QAR = 43,087 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,02321 QAR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá QAR sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,73%: thấp nhất 43,087, cao nhất 43,527, trung bình 43,381 JPY cho 1 QAR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.