Tỷ giá JPY sang NOK
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Krone Na Uy hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,0595 NOK1 NOK = 16,806 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05938
- Cao nhất
- 0,06114
- Trung bình
- 0,06026
- Thay đổi
- −1,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0595 | +0,00007 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05943 | +0,00005 · +0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05938 | −0,00007 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05945 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05945 | −0,00017 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05962 | −0,00004 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05966 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05966 | −0,00021 · −0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05987 | −0,00029 · −0,47% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,06015 | +0,00012 · +0,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,06004 | −0,00043 · −0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06047 | +0,00005 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,06041 | +0,00003 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06038 | +0,00001 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,06037 | −0,00001 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,06038 | −0,00010 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06048 | +0,00008 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0604 | −0,00031 · −0,50% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0607 | −0,00043 · −0,71% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06114 | +0,00016 · +0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,06098 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06098 | +0,00005 · +0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06093 | −0,00001 · −0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06094 | −0,00019 · −0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,06113 | +0,00051 · +0,84% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06062 | +0,00032 · +0,54% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0603 | −0,00014 · −0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06044 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,06045 | +0,00028 · +0,46% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,06017 | +0,00003 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,595 NOK
- 50 JPY2,98 NOK
- 100 JPY5,95 NOK
- 500 JPY29,75 NOK
- 1.000 JPY59,5 NOK
- 5.000 JPY297,5 NOK
- 10.000 JPY595,01 NOK
- 50.000 JPY2.975,05 NOK
- 100.000 JPY5.950,1 NOK
- 1 NOK16,81 JPY
- 5 NOK84,03 JPY
- 10 NOK168,06 JPY
- 25 NOK420,16 JPY
- 50 NOK840,32 JPY
- 100 NOK1.680,65 JPY
- 500 NOK8.403,23 JPY
- 1.000 NOK16.806,45 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang NOK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,0595 NOK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NOK = 16,806 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang NOK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,05%: thấp nhất 0,05938, cao nhất 0,06114, trung bình 0,06026 NOK cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.