Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang NOK

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Krone Na Uy hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,11619 NOK1 NOK = 8,607 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,11189
Cao nhất
0,11619
Trung bình
0,11348
Thay đổi
+3,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,11619+0,00229 · +2,01%
23 thg 10, 20260,11389−0,00107 · −0,93%
22 thg 10, 20260,11496+0,00107 · +0,94%
21 thg 10, 20260,1139+0,00028 · +0,24%
20 thg 10, 20260,11362+0,00174 · +1,55%
19 thg 10, 20260,11189−0,00019 · −0,17%
18 thg 10, 20260,11208−0,00204 · −1,79%
17 thg 10, 20260,11412+0,00127 · +1,12%
16 thg 10, 20260,11285−0,00057 · −0,51%
15 thg 10, 20260,11343+0,00018 · +0,16%
14 thg 10, 20260,11325−0,00082 · −0,72%
13 thg 10, 20260,11407+0,00175 · +1,56%
12 thg 10, 20260,11231+0,00008 · +0,07%
11 thg 10, 20260,11223+0,00003 · +0,03%
10 thg 10, 20260,1122−0,00010 · −0,09%
9 thg 10, 20260,1123+0,00038 · +0,34%
8 thg 10, 20260,11193−0,00096 · −0,85%
7 thg 10, 20260,11289−0,00024 · −0,21%
6 thg 10, 20260,11313−0,00211 · −1,83%
5 thg 10, 20260,11524−0,00028 · −0,25%
4 thg 10, 20260,11553+0,00049 · +0,43%
3 thg 10, 20260,11503−0,00033 · −0,29%
2 thg 10, 20260,11536−0,00032 · −0,28%
1 thg 10, 20260,11569+0,00098 · +0,85%
30 thg 9, 20260,11471+0,00174 · +1,54%
29 thg 9, 20260,11297+0,00025 · +0,22%
28 thg 9, 20260,11272−0,00001 · −0,01%
27 thg 9, 20260,11273+0,00005 · +0,05%
26 thg 9, 20260,11267+0,00059 · +0,53%
25 thg 9, 20260,11208+0,00011 · +0,10%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB1,16 NOK
  • 50 RUB5,81 NOK
  • 100 RUB11,62 NOK
  • 500 RUB58,09 NOK
  • 1.000 RUB116,19 NOK
  • 5.000 RUB580,93 NOK
  • 10.000 RUB1.161,85 NOK
  • 50.000 RUB5.809,26 NOK
  • 100.000 RUB11.618,53 NOK
  • 1 NOK8,61 RUB
  • 5 NOK43,03 RUB
  • 10 NOK86,07 RUB
  • 25 NOK215,17 RUB
  • 50 NOK430,35 RUB
  • 100 NOK860,69 RUB
  • 500 NOK4.303,47 RUB
  • 1.000 NOK8.606,94 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang NOK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,11619 NOK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NOK = 8,607 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang NOK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,76%: thấp nhất 0,11189, cao nhất 0,11619, trung bình 0,11348 NOK cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.