Tỷ giá EUR sang NOK
1 Euro bằng bao nhiêu Krone Na Uy hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 10,464 NOK1 NOK = 0,09557 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,456
- Cao nhất
- 10,919
- Trung bình
- 10,703
- Thay đổi
- −3,42%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 10,464 | +0,008 · +0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 10,456 | −0,003 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 10,459 | −0,072 · −0,68% |
| 22 thg 10, 2026 | 10,531 | −0,020 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 10,551 | −0,019 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 10,569 | −0,013 · −0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 10,582 | −0,014 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 10,596 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 10,596 | −0,026 · −0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 10,622 | −0,027 · −0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 10,649 | +0,002 · +0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 10,647 | −0,049 · −0,46% |
| 13 thg 10, 2026 | 10,697 | −0,021 · −0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 10,717 | +0,009 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,709 | +0,003 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,706 | −0,021 · −0,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 10,727 | +0,004 · +0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 10,723 | −0,024 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 10,747 | −0,017 · −0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 10,764 | −0,044 · −0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 10,808 | −0,028 · −0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 10,836 | +0,004 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 10,832 | +0,009 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 10,823 | −0,096 · −0,88% |
| 1 thg 10, 2026 | 10,919 | +0,033 · +0,30% |
| 30 thg 9, 2026 | 10,886 | +0,040 · +0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 10,846 | +0,013 · +0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 10,833 | +0,002 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 10,831 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 10,831 | −0,003 · −0,03% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR10,46 NOK
- 5 EUR52,32 NOK
- 10 EUR104,64 NOK
- 50 EUR523,18 NOK
- 100 EUR1.046,36 NOK
- 500 EUR5.231,81 NOK
- 1.000 EUR10.463,62 NOK
- 5.000 EUR52.318,1 NOK
- 10.000 EUR104.636,21 NOK
- 100 NOK9,56 EUR
- 500 NOK47,78 EUR
- 1.000 NOK95,57 EUR
- 2.500 NOK238,92 EUR
- 5.000 NOK477,85 EUR
- 10.000 NOK955,69 EUR
- 50.000 NOK4.778,46 EUR
- 100.000 NOK9.556,92 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang NOK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 10,464 NOK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NOK = 0,09557 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang NOK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,42%: thấp nhất 10,456, cao nhất 10,919, trung bình 10,703 NOK cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.