Tỷ giá NOK sang JPY
1 Krone Na Uy bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NOK = 16,791 JPY1 JPY = 0,05955 NOKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 16,357
- Cao nhất
- 16,84
- Trung bình
- 16,602
- Thay đổi
- +1,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 16,791 | −0,015 · −0,09% |
| 24 thg 10, 2026 | 16,806 | −0,021 · −0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 16,827 | −0,013 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 16,84 | +0,019 · +0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 16,821 | 0,000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 16,821 | +0,048 · +0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 16,773 | +0,012 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 16,761 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 16,761 | +0,058 · +0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 16,703 | +0,079 · +0,48% |
| 15 thg 10, 2026 | 16,624 | −0,032 · −0,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 16,656 | +0,118 · +0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 16,538 | −0,015 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 16,553 | −0,009 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 16,562 | −0,003 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 16,565 | +0,003 · +0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 16,562 | +0,028 · +0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 16,534 | −0,023 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 16,557 | +0,084 · +0,51% |
| 6 thg 10, 2026 | 16,474 | +0,117 · +0,71% |
| 5 thg 10, 2026 | 16,357 | −0,043 · −0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 16,40 | +0,001 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 16,399 | −0,013 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 16,413 | +0,003 · +0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 16,409 | +0,051 · +0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 16,358 | −0,137 · −0,83% |
| 29 thg 9, 2026 | 16,495 | −0,089 · −0,54% |
| 28 thg 9, 2026 | 16,584 | +0,039 · +0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 16,545 | +0,001 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 16,544 | −0,077 · −0,46% |
Số tiền phổ biến
- 1 NOK16,79 JPY
- 5 NOK83,96 JPY
- 10 NOK167,91 JPY
- 25 NOK419,78 JPY
- 50 NOK839,57 JPY
- 100 NOK1.679,13 JPY
- 500 NOK8.395,65 JPY
- 1.000 NOK16.791,31 JPY
- 10 JPY0,5955 NOK
- 50 JPY2,98 NOK
- 100 JPY5,96 NOK
- 500 JPY29,78 NOK
- 1.000 JPY59,55 NOK
- 5.000 JPY297,77 NOK
- 10.000 JPY595,55 NOK
- 50.000 JPY2.977,73 NOK
- 100.000 JPY5.955,46 NOK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NOK sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NOK = 16,791 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,05955 NOK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NOK sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,03%: thấp nhất 16,357, cao nhất 16,84, trung bình 16,602 JPY cho 1 NOK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.