Tỷ giá TRY sang NOK
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Krone Na Uy hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,18772 NOK1 NOK = 5,327 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,18761
- Cao nhất
- 0,19679
- Trung bình
- 0,19311
- Thay đổi
- −3,46%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,18772 | +0,00011 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,18761 | −0,00114 · −0,60% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,18875 | −0,00073 · −0,38% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,18947 | −0,00027 · −0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,18974 | −0,00046 · −0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,19021 | −0,00050 · −0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,19071 | +0,00054 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,19017 | −0,00077 · −0,41% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,19094 | −0,00093 · −0,49% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,19187 | −0,00044 · −0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,19231 | −0,00158 · −0,81% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,19389 | −0,00007 · −0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,19395 | −0,00015 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,19411 | +0,00076 · +0,39% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,19335 | −0,00019 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,19354 | −0,00091 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,19445 | −0,00008 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,19452 | −0,00065 · −0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,19518 | −0,00141 · −0,72% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,19659 | +0,00069 · +0,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,19589 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,19589 | +0,00008 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,19581 | −0,00098 · −0,50% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,19679 | +0,00079 · +0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,196 | +0,00115 · +0,59% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,19485 | +0,00066 · +0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,1942 | −0,00025 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,19444 | +0,00001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,19443 | −0,00028 · −0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,19471 | +0,00026 · +0,13% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,1877 NOK
- 5 TRY0,9386 NOK
- 10 TRY1,88 NOK
- 50 TRY9,39 NOK
- 100 TRY18,77 NOK
- 500 TRY93,86 NOK
- 1.000 TRY187,72 NOK
- 5.000 TRY938,61 NOK
- 10.000 TRY1.877,22 NOK
- 1 NOK5,33 TRY
- 5 NOK26,64 TRY
- 10 NOK53,27 TRY
- 25 NOK133,18 TRY
- 50 NOK266,35 TRY
- 100 NOK532,7 TRY
- 500 NOK2.663,52 TRY
- 1.000 NOK5.327,04 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang NOK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,18772 NOK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NOK = 5,327 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang NOK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,46%: thấp nhất 0,18761, cao nhất 0,19679, trung bình 0,19311 NOK cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.