Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang NAD

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Đô la Namibia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,33376 NAD1 NAD = 2,996 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,33053
Cao nhất
0,34041
Trung bình
0,33475
Thay đổi
−0,45%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,33376+0,00170 · +0,51%
23 thg 10, 20260,33206+0,00153 · +0,46%
22 thg 10, 20260,33053−0,00020 · −0,06%
21 thg 10, 20260,33073+0,00003 · +0,01%
20 thg 10, 20260,3307−0,00145 · −0,44%
19 thg 10, 20260,33215−0,00111 · −0,33%
18 thg 10, 20260,33326+0,00088 · +0,26%
17 thg 10, 20260,33238+0,00040 · +0,12%
16 thg 10, 20260,33199−0,00305 · −0,91%
15 thg 10, 20260,33504+0,00170 · +0,51%
14 thg 10, 20260,33333−0,00124 · −0,37%
13 thg 10, 20260,33457−0,00003 · −0,01%
12 thg 10, 20260,33459−0,00110 · −0,33%
11 thg 10, 20260,33569+0,00182 · +0,55%
10 thg 10, 20260,33387−0,00099 · −0,29%
9 thg 10, 20260,33486−0,00317 · −0,94%
8 thg 10, 20260,33803+0,00082 · +0,24%
7 thg 10, 20260,33721−0,00135 · −0,40%
6 thg 10, 20260,33856−0,00185 · −0,54%
5 thg 10, 20260,34041+0,00198 · +0,59%
4 thg 10, 20260,33843−0,00034 · −0,10%
3 thg 10, 20260,33877−0,00070 · −0,21%
2 thg 10, 20260,33947+0,00418 · +1,25%
1 thg 10, 20260,33529+0,00081 · +0,24%
30 thg 9, 20260,33448−0,00106 · −0,32%
29 thg 9, 20260,33554+0,00161 · +0,48%
28 thg 9, 20260,33393+0,00077 · +0,23%
27 thg 9, 20260,33316−0,00039 · −0,12%
26 thg 9, 20260,33355−0,00213 · −0,63%
25 thg 9, 20260,33568+0,00040 · +0,12%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,3338 NAD
  • 5 TRY1,67 NAD
  • 10 TRY3,34 NAD
  • 50 TRY16,69 NAD
  • 100 TRY33,38 NAD
  • 500 TRY166,88 NAD
  • 1.000 TRY333,76 NAD
  • 5.000 TRY1.668,81 NAD
  • 10.000 TRY3.337,62 NAD
  • 1 NAD3 TRY
  • 5 NAD14,98 TRY
  • 10 NAD29,96 TRY
  • 25 NAD74,9 TRY
  • 50 NAD149,81 TRY
  • 100 NAD299,61 TRY
  • 500 NAD1.498,07 TRY
  • 1.000 NAD2.996,15 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang NAD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,33376 NAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NAD = 2,996 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang NAD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,45%: thấp nhất 0,33053, cao nhất 0,34041, trung bình 0,33475 NAD cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.