Tỷ giá JPY sang LYD
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Dinar Libi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,04081 LYD1 LYD = 24,507 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04038
- Cao nhất
- 0,04081
- Trung bình
- 0,04061
- Thay đổi
- +0,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,04081 | +0,00001 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0408 | +0,00012 · +0,29% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04068 | +0,00017 · +0,43% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04051 | −0,00007 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04057 | −0,00016 · −0,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04074 | +0,00010 · +0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04064 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04064 | −0,00005 · −0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04069 | −0,00007 · −0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04076 | +0,00011 · +0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04065 | +0,00008 · +0,19% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04058 | +0,00001 · +0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04057 | −0,00002 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04059 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04059 | +0,00005 · +0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04054 | −0,00003 · −0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04057 | +0,00002 · +0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04055 | −0,00003 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04058 | +0,00010 · +0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04048 | −0,00003 · −0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04052 | −0,00002 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04054 | −0,00013 · −0,32% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04067 | +0,00025 · +0,61% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04042 | −0,00030 · −0,74% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04073 | +0,00008 · +0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04065 | +0,00009 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04056 | −0,00006 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04062 | +0,00001 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04061 | +0,00023 · +0,57% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,04038 | −0,00017 · −0,42% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,4081 LYD
- 50 JPY2,04 LYD
- 100 JPY4,08 LYD
- 500 JPY20,4 LYD
- 1.000 JPY40,81 LYD
- 5.000 JPY204,03 LYD
- 10.000 JPY408,05 LYD
- 50.000 JPY2.040,25 LYD
- 100.000 JPY4.080,5 LYD
- 1 LYD24,51 JPY
- 5 LYD122,53 JPY
- 10 LYD245,07 JPY
- 25 LYD612,67 JPY
- 50 LYD1.225,34 JPY
- 100 LYD2.450,68 JPY
- 500 LYD12.253,39 JPY
- 1.000 LYD24.506,78 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang LYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,04081 LYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LYD = 24,507 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang LYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,63%: thấp nhất 0,04038, cao nhất 0,04081, trung bình 0,04061 LYD cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.