Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang LYD

1 Euro bằng bao nhiêu Dinar Libi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 7,174 LYD1 LYD = 0,13939 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
7,157
Cao nhất
7,286
Trung bình
7,216
Thay đổi
−1,33%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20267,174+0,004 · +0,05%
24 thg 10, 20267,17−0,010 · −0,14%
23 thg 10, 20267,18−0,034 · −0,47%
22 thg 10, 20267,214+0,025 · +0,35%
21 thg 10, 20267,189−0,024 · −0,34%
20 thg 10, 20267,213−0,018 · −0,24%
19 thg 10, 20267,231+0,013 · +0,19%
18 thg 10, 20267,2180,000 · 0,00%
17 thg 10, 20267,218−0,002 · −0,03%
16 thg 10, 20267,22+0,003 · +0,04%
15 thg 10, 20267,217+0,007 · +0,10%
14 thg 10, 20267,209+0,031 · +0,44%
13 thg 10, 20267,178−0,019 · −0,27%
12 thg 10, 20267,197−0,002 · −0,02%
11 thg 10, 20267,1990,000 · 0,00%
10 thg 10, 20267,199−0,004 · −0,05%
9 thg 10, 20267,203+0,010 · +0,13%
8 thg 10, 20267,193−0,023 · −0,31%
7 thg 10, 20267,216+0,020 · +0,28%
6 thg 10, 20267,196+0,039 · +0,54%
5 thg 10, 20267,157−0,044 · −0,61%
4 thg 10, 20267,201−0,002 · −0,02%
3 thg 10, 20267,202−0,022 · −0,31%
2 thg 10, 20267,225−0,018 · −0,25%
1 thg 10, 20267,243−0,010 · −0,13%
30 thg 9, 20267,252−0,019 · −0,27%
29 thg 9, 20267,272−0,014 · −0,20%
28 thg 9, 20267,286+0,007 · +0,10%
27 thg 9, 20267,279+0,002 · +0,03%
26 thg 9, 20267,276+0,006 · +0,08%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR7,17 LYD
  • 5 EUR35,87 LYD
  • 10 EUR71,74 LYD
  • 50 EUR358,7 LYD
  • 100 EUR717,4 LYD
  • 500 EUR3.587 LYD
  • 1.000 EUR7.173,99 LYD
  • 5.000 EUR35.869,96 LYD
  • 10.000 EUR71.739,91 LYD
  • 10 LYD1,39 EUR
  • 50 LYD6,97 EUR
  • 100 LYD13,94 EUR
  • 250 LYD34,85 EUR
  • 500 LYD69,7 EUR
  • 1.000 LYD139,39 EUR
  • 5.000 LYD696,96 EUR
  • 10.000 LYD1.393,92 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang LYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 7,174 LYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LYD = 0,13939 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang LYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,33%: thấp nhất 7,157, cao nhất 7,286, trung bình 7,216 LYD cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.