Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang LYD

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Dinar Libi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,12874 LYD1 LYD = 7,768 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,12874
Cao nhất
0,13113
Trung bình
0,13013
Thay đổi
−1,82%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,12874−0,00006 · −0,05%
23 thg 10, 20260,1288−0,00051 · −0,39%
22 thg 10, 20260,12931+0,00021 · +0,16%
21 thg 10, 20260,1291−0,00040 · −0,31%
20 thg 10, 20260,1295−0,00047 · −0,36%
19 thg 10, 20260,12997+0,00008 · +0,06%
18 thg 10, 20260,1299+0,00037 · +0,28%
17 thg 10, 20260,12953−0,00025 · −0,19%
16 thg 10, 20260,12978−0,00024 · −0,19%
15 thg 10, 20260,13002−0,00019 · −0,14%
14 thg 10, 20260,13021+0,00010 · +0,08%
13 thg 10, 20260,13011−0,00014 · −0,11%
12 thg 10, 20260,13025−0,00024 · −0,18%
11 thg 10, 20260,13049+0,00048 · +0,37%
10 thg 10, 20260,13001+0,00005 · +0,04%
9 thg 10, 20260,12996−0,00048 · −0,37%
8 thg 10, 20260,13044−0,00016 · −0,13%
7 thg 10, 20260,1306+0,00013 · +0,10%
6 thg 10, 20260,13047+0,00029 · +0,23%
5 thg 10, 20260,13018+0,00001 · +0,01%
4 thg 10, 20260,13017−0,00007 · −0,06%
3 thg 10, 20260,13024−0,00047 · −0,36%
2 thg 10, 20260,13071+0,00017 · +0,13%
1 thg 10, 20260,13054−0,00004 · −0,03%
30 thg 9, 20260,13058−0,00006 · −0,05%
29 thg 9, 20260,13064+0,00002 · +0,02%
28 thg 9, 20260,13062−0,00006 · −0,05%
27 thg 9, 20260,13068+0,00005 · +0,04%
26 thg 9, 20260,13063−0,00004 · −0,03%
25 thg 9, 20260,13067−0,00046 · −0,35%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,1287 LYD
  • 5 TRY0,6437 LYD
  • 10 TRY1,29 LYD
  • 50 TRY6,44 LYD
  • 100 TRY12,87 LYD
  • 500 TRY64,37 LYD
  • 1.000 TRY128,74 LYD
  • 5.000 TRY643,69 LYD
  • 10.000 TRY1.287,37 LYD
  • 1 LYD7,77 TRY
  • 5 LYD38,84 TRY
  • 10 LYD77,68 TRY
  • 25 LYD194,19 TRY
  • 50 LYD388,39 TRY
  • 100 LYD776,78 TRY
  • 500 LYD3.883,88 TRY
  • 1.000 LYD7.767,76 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang LYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,12874 LYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LYD = 7,768 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang LYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,82%: thấp nhất 0,12874, cao nhất 0,13113, trung bình 0,13013 LYD cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.