Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LYD sang JPY

1 Dinar Libi bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LYD = 24,507 JPY1 JPY = 0,04081 LYDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
24,507
Cao nhất
24,766
Trung bình
24,627
Thay đổi
−0,63%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202624,507−0,004 · −0,02%
23 thg 10, 202624,511−0,071 · −0,29%
22 thg 10, 202624,581−0,106 · −0,43%
21 thg 10, 202624,687+0,040 · +0,16%
20 thg 10, 202624,647+0,100 · +0,41%
19 thg 10, 202624,547−0,060 · −0,25%
18 thg 10, 202624,6080,000 · 0,00%
17 thg 10, 202624,607+0,032 · +0,13%
16 thg 10, 202624,575+0,044 · +0,18%
15 thg 10, 202624,532−0,068 · −0,27%
14 thg 10, 202624,599−0,046 · −0,19%
13 thg 10, 202624,645−0,003 · −0,01%
12 thg 10, 202624,649+0,012 · +0,05%
11 thg 10, 202624,637+0,001 · +0,01%
10 thg 10, 202624,635−0,029 · −0,12%
9 thg 10, 202624,665+0,017 · +0,07%
8 thg 10, 202624,647−0,013 · −0,05%
7 thg 10, 202624,66+0,017 · +0,07%
6 thg 10, 202624,643−0,058 · −0,23%
5 thg 10, 202624,701+0,020 · +0,08%
4 thg 10, 202624,681+0,015 · +0,06%
3 thg 10, 202624,666+0,078 · +0,32%
2 thg 10, 202624,587−0,150 · −0,61%
1 thg 10, 202624,738+0,184 · +0,75%
30 thg 9, 202624,554−0,049 · −0,20%
29 thg 9, 202624,603−0,053 · −0,22%
28 thg 9, 202624,656+0,038 · +0,15%
27 thg 9, 202624,618−0,007 · −0,03%
26 thg 9, 202624,625−0,141 · −0,57%
25 thg 9, 202624,766+0,104 · +0,42%

Số tiền phổ biến

  • 1 LYD24,51 JPY
  • 5 LYD122,53 JPY
  • 10 LYD245,07 JPY
  • 25 LYD612,67 JPY
  • 50 LYD1.225,34 JPY
  • 100 LYD2.450,68 JPY
  • 500 LYD12.253,39 JPY
  • 1.000 LYD24.506,78 JPY
  • 10 JPY0,4081 LYD
  • 50 JPY2,04 LYD
  • 100 JPY4,08 LYD
  • 500 JPY20,4 LYD
  • 1.000 JPY40,81 LYD
  • 5.000 JPY204,03 LYD
  • 10.000 JPY408,05 LYD
  • 50.000 JPY2.040,25 LYD
  • 100.000 JPY4.080,5 LYD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LYD sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LYD = 24,507 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,04081 LYD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LYD sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,63%: thấp nhất 24,507, cao nhất 24,766, trung bình 24,627 JPY cho 1 LYD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.