Tỷ giá RUB sang LYD
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Dinar Libi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,07968 LYD1 LYD = 12,55 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07508
- Cao nhất
- 0,07968
- Trung bình
- 0,07648
- Thay đổi
- +5,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,07968 | +0,00149 · +1,90% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07819 | −0,00057 · −0,72% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07876 | +0,00115 · +1,49% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0776 | +0,00006 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07754 | +0,00109 · +1,43% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07645 | +0,00011 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07634 | −0,00139 · −1,79% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07773 | +0,00103 · +1,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0767 | −0,00016 · −0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07686 | +0,00019 · +0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07668 | +0,00013 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,07654 | +0,00112 · +1,49% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07542 | −0,00003 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,07545 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07545 | +0,00003 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07541 | +0,00033 · +0,43% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07508 | −0,00071 · −0,94% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07579 | +0,00017 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07563 | −0,00069 · −0,90% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07631 | −0,00045 · −0,59% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,07677 | +0,00028 · +0,37% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07648 | −0,00053 · −0,68% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07701 | +0,00027 · +0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07674 | +0,00032 · +0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07642 | +0,00068 · +0,90% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07574 | −0,00008 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07582 | +0,00006 · +0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07576 | +0,00006 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0757 | +0,00048 · +0,64% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,07522 | −0,00029 · −0,38% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB0,7968 LYD
- 50 RUB3,98 LYD
- 100 RUB7,97 LYD
- 500 RUB39,84 LYD
- 1.000 RUB79,68 LYD
- 5.000 RUB398,39 LYD
- 10.000 RUB796,78 LYD
- 50.000 RUB3.983,92 LYD
- 100.000 RUB7.967,85 LYD
- 1 LYD12,55 RUB
- 5 LYD62,75 RUB
- 10 LYD125,5 RUB
- 25 LYD313,76 RUB
- 50 LYD627,52 RUB
- 100 LYD1.255,04 RUB
- 500 LYD6.275,22 RUB
- 1.000 LYD12.550,44 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang LYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,07968 LYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LYD = 12,55 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang LYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,52%: thấp nhất 0,07508, cao nhất 0,07968, trung bình 0,07648 LYD cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.