Tỷ giá TRY sang KWD
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Dinar Kuwait hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,0062446 KWD1 KWD = 160,14 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0062446
- Cao nhất
- 0,0063287
- Trung bình
- 0,0062892
- Thay đổi
- −1,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0062446 | −0,0000025 · −0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0062471 | −0,0000028 · −0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,00625 | +0,0000034 · +0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0062465 | −0,0000008 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0062474 | −0,0000204 · −0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0062678 | −0,0000195 · −0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0062873 | +0,0000174 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0062698 | −0,0000116 · −0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0062815 | −0,0000148 · −0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0062963 | −0,0000161 · −0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0063124 | +0,0000021 · +0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0063103 | +0,0000055 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0063048 | −0,0000070 · −0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0063118 | +0,0000238 · +0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,006288 | −0,0000152 · −0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0063031 | −0,0000075 · −0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0063106 | +0,0000155 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0062951 | +0,0000094 · +0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0062858 | +0,0000020 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0062837 | −0,0000028 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0062866 | +0,0000001 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0062864 | −0,0000023 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0062887 | −0,0000066 · −0,10% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0062953 | −0,0000032 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0062984 | −0,0000024 · −0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0063008 | −0,0000013 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0063021 | −0,0000096 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0063117 | +0,0000005 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0063112 | +0,0000005 · +0,01% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0063107 | −0,0000180 · −0,28% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,006245 KWD
- 5 TRY0,0312 KWD
- 10 TRY0,0624 KWD
- 50 TRY0,3122 KWD
- 100 TRY0,6245 KWD
- 500 TRY3,12 KWD
- 1.000 TRY6,24 KWD
- 5.000 TRY31,22 KWD
- 10.000 TRY62,45 KWD
- 1 KWD160,14 TRY
- 5 KWD800,69 TRY
- 10 KWD1.601,38 TRY
- 25 KWD4.003,45 TRY
- 50 KWD8.006,9 TRY
- 100 KWD16.013,8 TRY
- 500 KWD80.069,01 TRY
- 1.000 KWD160.138,03 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang KWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,0062446 KWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KWD = 160,14 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang KWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,33%: thấp nhất 0,0062446, cao nhất 0,0063287, trung bình 0,0062892 KWD cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.