Tỷ giá JPY sang INR hôm nay

Tỷ giá JPY sang INR tháng 5 năm 2026

JPY/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,60336
Đóng cửa
0,59634
Thấp nhất
0,59621
Cao nhất
0,60945
Thay đổi
+0,74%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,59634+0,00013 · +0,02%
30 thg 5, 20260,59621−0,00358 · −0,60%
29 thg 5, 20260,59979−0,00389 · −0,64%
28 thg 5, 20260,60368+0,00248 · +0,41%
27 thg 5, 20260,60121+0,00112 · +0,19%
26 thg 5, 20260,60009−0,00012 · −0,02%
25 thg 5, 20260,60021−0,00107 · −0,18%
24 thg 5, 20260,60127+0,00017 · +0,03%
23 thg 5, 20260,6011−0,00413 · −0,68%
22 thg 5, 20260,60523−0,00104 · −0,17%
21 thg 5, 20260,60627−0,00318 · −0,52%
20 thg 5, 20260,60945+0,00297 · +0,49%
19 thg 5, 20260,60647+0,00149 · +0,25%
18 thg 5, 20260,60499−0,00026 · −0,04%
17 thg 5, 20260,60525+0,00064 · +0,11%
16 thg 5, 20260,60461−0,00042 · −0,07%
15 thg 5, 20260,60503−0,00088 · −0,14%
14 thg 5, 20260,60591−0,00019 · −0,03%
13 thg 5, 20260,60609−0,00019 · −0,03%
12 thg 5, 20260,60628+0,00261 · +0,43%
11 thg 5, 20260,60367+0,00100 · +0,17%
10 thg 5, 20260,60267−0,00006 · −0,01%
9 thg 5, 20260,60273+0,00069 · +0,11%
8 thg 5, 20260,60205−0,00300 · −0,50%
7 thg 5, 20260,60505+0,00319 · +0,53%
6 thg 5, 20260,60186−0,00422 · −0,70%
5 thg 5, 20260,60608+0,00158 · +0,26%
4 thg 5, 20260,6045+0,00026 · +0,04%
3 thg 5, 20260,60424+0,00012 · +0,02%
2 thg 5, 20260,60412+0,00076 · +0,13%
1 thg 5, 20260,60336+0,01138 · +1,92%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.