Tỷ giá JPY sang INR hôm nay

Tỷ giá JPY sang INR tháng 2 năm 2026

JPY/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,59242
Đóng cửa
0,58365
Thấp nhất
0,57618
Cao nhất
0,59419
Thay đổi
−1,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,58365−0,00024 · −0,04%
27 thg 2, 20260,58389+0,00100 · +0,17%
26 thg 2, 20260,58289−0,00131 · −0,22%
25 thg 2, 20260,5842−0,00287 · −0,49%
24 thg 2, 20260,58707−0,00123 · −0,21%
23 thg 2, 20260,5883+0,00278 · +0,48%
22 thg 2, 20260,58552+0,00044 · +0,08%
21 thg 2, 20260,58507−0,00141 · −0,24%
20 thg 2, 20260,58648+0,00051 · +0,09%
19 thg 2, 20260,58597−0,00415 · −0,70%
18 thg 2, 20260,59012−0,00243 · −0,41%
17 thg 2, 20260,59255+0,00067 · +0,11%
16 thg 2, 20260,59188−0,00108 · −0,18%
15 thg 2, 20260,59296+0,00001 · 0,00%
14 thg 2, 20260,59295+0,00099 · +0,17%
13 thg 2, 20260,59196−0,00223 · −0,38%
12 thg 2, 20260,59419+0,00509 · +0,86%
11 thg 2, 20260,5891+0,00544 · +0,93%
10 thg 2, 20260,58365+0,00649 · +1,12%
9 thg 2, 20260,57717+0,00084 · +0,15%
8 thg 2, 20260,57633+0,00015 · +0,03%
7 thg 2, 20260,57618−0,00005 · −0,01%
6 thg 2, 20260,57623−0,00067 · −0,12%
5 thg 2, 20260,5769−0,00183 · −0,32%
4 thg 2, 20260,57873−0,00210 · −0,36%
3 thg 2, 20260,58083−0,01225 · −2,06%
2 thg 2, 20260,59308+0,00066 · +0,11%
1 thg 2, 20260,59242+0,00012 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.