Tỷ giá JPY sang GEL hôm nay

Tỷ giá JPY sang GEL tháng 2 năm 2026

JPY/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01739
Đóng cửa
0,01711
Thấp nhất
0,01711
Cao nhất
0,01763
Thay đổi
−1,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,01711−0,00005 · −0,27%
27 thg 2, 20260,01715+0,00001 · +0,09%
26 thg 2, 20260,01714−0,00005 · −0,26%
25 thg 2, 20260,01718−0,00007 · −0,41%
24 thg 2, 20260,01725−0,00008 · −0,48%
23 thg 2, 20260,01734+0,00008 · +0,48%
22 thg 2, 20260,017250,00000 · 0,00%
21 thg 2, 20260,017250,00000 · 0,00%
20 thg 2, 20260,01725−0,00003 · −0,20%
19 thg 2, 20260,01728−0,00015 · −0,86%
18 thg 2, 20260,01743−0,00005 · −0,31%
17 thg 2, 20260,01749−0,00002 · −0,12%
16 thg 2, 20260,01751−0,00004 · −0,25%
15 thg 2, 20260,01755+0,00002 · +0,14%
14 thg 2, 20260,01753+0,00001 · +0,03%
13 thg 2, 20260,01752−0,00010 · −0,59%
12 thg 2, 20260,01763+0,00015 · +0,85%
11 thg 2, 20260,01748+0,00020 · +1,18%
10 thg 2, 20260,01727+0,00014 · +0,82%
9 thg 2, 20260,01713+0,00002 · +0,11%
8 thg 2, 20260,017110,00000 · 0,00%
7 thg 2, 20260,01712−0,00003 · −0,15%
6 thg 2, 20260,017140,00000 · 0,00%
5 thg 2, 20260,01714−0,00008 · −0,45%
4 thg 2, 20260,01722−0,00009 · −0,51%
3 thg 2, 20260,0173−0,00004 · −0,26%
2 thg 2, 20260,01735−0,00004 · −0,24%
1 thg 2, 20260,01739−0,00001 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.