Tỷ giá JPY sang GEL hôm nay

Tỷ giá JPY sang GEL tháng 10 năm 2026

JPY/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0164
Đóng cửa
0,0165
Thấp nhất
0,01637
Cao nhất
0,01655
Thay đổi
−0,20%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0165−0,00005 · −0,29%
25 thg 10, 20260,01655+0,00001 · +0,04%
24 thg 10, 20260,01654+0,00002 · +0,13%
23 thg 10, 20260,01652+0,00007 · +0,40%
22 thg 10, 20260,01646+0,00003 · +0,19%
21 thg 10, 20260,01643+0,00002 · +0,12%
20 thg 10, 20260,016410,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,0164−0,00003 · −0,15%
18 thg 10, 20260,01643+0,00002 · +0,11%
17 thg 10, 20260,01641−0,00002 · −0,10%
16 thg 10, 20260,01642−0,00003 · −0,18%
15 thg 10, 20260,01645+0,00002 · +0,14%
14 thg 10, 20260,01643+0,00006 · +0,34%
13 thg 10, 20260,01637+0,00001 · +0,04%
12 thg 10, 20260,01637−0,00006 · −0,34%
11 thg 10, 20260,01642+0,00002 · +0,13%
10 thg 10, 20260,0164−0,00002 · −0,13%
9 thg 10, 20260,01642+0,00004 · +0,27%
8 thg 10, 20260,01638+0,00001 · +0,08%
7 thg 10, 20260,01637−0,00005 · −0,30%
6 thg 10, 20260,016420,00000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,01642−0,00003 · −0,20%
4 thg 10, 20260,01645−0,00003 · −0,16%
3 thg 10, 20260,01648+0,00001 · +0,08%
2 thg 10, 20260,01647+0,00006 · +0,39%
1 thg 10, 20260,0164−0,00013 · −0,80%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.