Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang ERN

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,30174 ERN1 ERN = 3,314 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,30172
Cao nhất
0,30703
Trung bình
0,30442
Thay đổi
−1,72%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,30174+0,00002 · +0,01%
23 thg 10, 20260,30172−0,00056 · −0,18%
22 thg 10, 20260,30228−0,00018 · −0,06%
21 thg 10, 20260,30246−0,00012 · −0,04%
20 thg 10, 20260,30257−0,00019 · −0,06%
19 thg 10, 20260,30276−0,00065 · −0,21%
18 thg 10, 20260,30341+0,00086 · +0,28%
17 thg 10, 20260,30255−0,00046 · −0,15%
16 thg 10, 20260,30301−0,00036 · −0,12%
15 thg 10, 20260,30337−0,00036 · −0,12%
14 thg 10, 20260,30373−0,00010 · −0,03%
13 thg 10, 20260,30383−0,00021 · −0,07%
12 thg 10, 20260,30404−0,00057 · −0,19%
11 thg 10, 20260,30461+0,00115 · +0,38%
10 thg 10, 20260,30346−0,00070 · −0,23%
9 thg 10, 20260,30416−0,00063 · −0,21%
8 thg 10, 20260,30479−0,00013 · −0,04%
7 thg 10, 20260,30492−0,00011 · −0,04%
6 thg 10, 20260,30503−0,00010 · −0,03%
5 thg 10, 20260,30513−0,00015 · −0,05%
4 thg 10, 20260,30528+0,00002 · +0,01%
3 thg 10, 20260,30526−0,00014 · −0,05%
2 thg 10, 20260,3054−0,00055 · −0,18%
1 thg 10, 20260,30594−0,00011 · −0,04%
30 thg 9, 20260,30606−0,00009 · −0,03%
29 thg 9, 20260,30615−0,00011 · −0,03%
28 thg 9, 20260,30626−0,00052 · −0,17%
27 thg 9, 20260,30678+0,00003 · +0,01%
26 thg 9, 20260,30675+0,00023 · +0,08%
25 thg 9, 20260,30651−0,00051 · −0,17%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,3017 ERN
  • 5 TRY1,51 ERN
  • 10 TRY3,02 ERN
  • 50 TRY15,09 ERN
  • 100 TRY30,17 ERN
  • 500 TRY150,87 ERN
  • 1.000 TRY301,74 ERN
  • 5.000 TRY1.508,71 ERN
  • 10.000 TRY3.017,41 ERN
  • 1 ERN3,31 TRY
  • 5 ERN16,57 TRY
  • 10 ERN33,14 TRY
  • 25 ERN82,85 TRY
  • 50 ERN165,7 TRY
  • 100 ERN331,41 TRY
  • 500 ERN1.657,05 TRY
  • 1.000 ERN3.314,1 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang ERN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,30174 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 3,314 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,72%: thấp nhất 0,30172, cao nhất 0,30703, trung bình 0,30442 ERN cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.