Tỷ giá ERN sang JPY
1 Nakfa Eritrea bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ERN = 10,456 JPY1 JPY = 0,09564 ERNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,456
- Cao nhất
- 10,563
- Trung bình
- 10,527
- Thay đổi
- −0,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 10,456 | −0,007 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 10,463 | −0,052 · −0,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 10,515 | −0,022 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 10,538 | −0,011 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 10,549 | +0,011 · +0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 10,538 | +0,003 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 10,535 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 10,535 | +0,009 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 10,526 | +0,011 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 10,514 | −0,032 · −0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 10,546 | −0,008 · −0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 10,554 | −0,006 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 10,559 | +0,005 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,554 | −0,001 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,555 | +0,016 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 10,538 | −0,010 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 10,548 | −0,014 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 10,563 | +0,022 · +0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 10,541 | +0,002 · +0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 10,538 | +0,015 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 10,524 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 10,524 | +0,001 · +0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 10,523 | −0,032 · −0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 10,555 | +0,079 · +0,75% |
| 30 thg 9, 2026 | 10,476 | −0,023 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 10,498 | −0,017 · −0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 10,516 | +0,029 · +0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 10,486 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 10,486 | −0,072 · −0,68% |
| 25 thg 9, 2026 | 10,558 | +0,026 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1 ERN10,46 JPY
- 5 ERN52,28 JPY
- 10 ERN104,56 JPY
- 25 ERN261,39 JPY
- 50 ERN522,79 JPY
- 100 ERN1.045,58 JPY
- 500 ERN5.227,88 JPY
- 1.000 ERN10.455,77 JPY
- 10 JPY0,9564 ERN
- 50 JPY4,78 ERN
- 100 JPY9,56 ERN
- 500 JPY47,82 ERN
- 1.000 JPY95,64 ERN
- 5.000 JPY478,21 ERN
- 10.000 JPY956,41 ERN
- 50.000 JPY4.782,05 ERN
- 100.000 JPY9.564,1 ERN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ERN sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ERN = 10,456 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,09564 ERN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ERN sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,73%: thấp nhất 10,456, cao nhất 10,563, trung bình 10,527 JPY cho 1 ERN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.