Tỷ giá JPY sang CNY hôm nay

Tỷ giá JPY sang CNY tháng 5 năm 2026

JPY/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,04341
Đóng cửa
0,04249
Thấp nhất
0,04248
Cao nhất
0,04357
Thay đổi
−0,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,04249+0,00001 · +0,01%
30 thg 5, 20260,04248−0,00001 · −0,03%
29 thg 5, 20260,04249−0,00003 · −0,07%
28 thg 5, 20260,04252−0,00007 · −0,17%
27 thg 5, 20260,04259−0,00010 · −0,23%
26 thg 5, 20260,04269+0,00001 · +0,02%
25 thg 5, 20260,042680,00000 · 0,00%
24 thg 5, 20260,042680,00000 · 0,00%
23 thg 5, 20260,04268−0,00007 · −0,17%
22 thg 5, 20260,04276−0,00003 · −0,06%
21 thg 5, 20260,04279−0,00009 · −0,21%
20 thg 5, 20260,04287+0,00008 · +0,18%
19 thg 5, 20260,0428−0,00005 · −0,12%
18 thg 5, 20260,04285−0,00005 · −0,11%
17 thg 5, 20260,0429+0,00001 · +0,02%
16 thg 5, 20260,04289+0,00008 · +0,18%
15 thg 5, 20260,04281−0,00015 · −0,36%
14 thg 5, 20260,04296−0,00012 · −0,27%
13 thg 5, 20260,04308−0,00002 · −0,05%
12 thg 5, 20260,0431−0,00017 · −0,39%
11 thg 5, 20260,04327−0,00013 · −0,31%
10 thg 5, 20260,043410,00000 · 0,00%
9 thg 5, 20260,04341+0,00006 · +0,13%
8 thg 5, 20260,04335−0,00022 · −0,50%
7 thg 5, 20260,04357+0,00030 · +0,69%
6 thg 5, 20260,04327−0,00017 · −0,39%
5 thg 5, 20260,04344+0,00001 · +0,03%
4 thg 5, 20260,04343−0,00004 · −0,10%
3 thg 5, 20260,043470,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,04347+0,00006 · +0,13%
1 thg 5, 20260,04341+0,00078 · +1,83%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.