Tỷ giá JPY sang CNY hôm nay

Tỷ giá JPY sang CNY tháng 9 năm 2026

JPY/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,04204
Đóng cửa
0,04267
Thấp nhất
0,04195
Cao nhất
0,04377
Thay đổi
+1,43%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,04267+0,00008 · +0,18%
29 thg 9, 20260,0426+0,00003 · +0,08%
28 thg 9, 20260,04256−0,00013 · −0,31%
27 thg 9, 20260,04269+0,00002 · +0,04%
26 thg 9, 20260,04268+0,00029 · +0,68%
25 thg 9, 20260,04239−0,00011 · −0,26%
24 thg 9, 20260,0425−0,00004 · −0,09%
23 thg 9, 20260,04254+0,00003 · +0,06%
22 thg 9, 20260,04251−0,00013 · −0,31%
21 thg 9, 20260,04264−0,00008 · −0,18%
20 thg 9, 20260,04272+0,00001 · +0,02%
19 thg 9, 20260,04271−0,00001 · −0,02%
18 thg 9, 20260,04272−0,00026 · −0,60%
17 thg 9, 20260,04298−0,00022 · −0,50%
16 thg 9, 20260,04319−0,00019 · −0,43%
15 thg 9, 20260,04338−0,00016 · −0,37%
14 thg 9, 20260,04354−0,00015 · −0,35%
13 thg 9, 20260,04369+0,00003 · +0,06%
12 thg 9, 20260,04366+0,00019 · +0,44%
11 thg 9, 20260,04347−0,00026 · −0,58%
10 thg 9, 20260,043730,00000 · 0,00%
9 thg 9, 20260,04372−0,00004 · −0,10%
8 thg 9, 20260,04377+0,00076 · +1,78%
7 thg 9, 20260,043+0,00005 · +0,11%
6 thg 9, 20260,04296−0,00001 · −0,03%
5 thg 9, 20260,04297+0,00002 · +0,04%
4 thg 9, 20260,04295+0,00037 · +0,86%
3 thg 9, 20260,04258+0,00063 · +1,50%
2 thg 9, 20260,04195−0,00009 · −0,21%
1 thg 9, 20260,04204−0,00003 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.