Tỷ giá JPY sang CNY hôm nay

Tỷ giá JPY sang CNY tháng 4 năm 2026

JPY/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,04339
Đóng cửa
0,04263
Thấp nhất
0,04263
Cao nhất
0,04339
Thay đổi
−1,45%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,04263−0,00020 · −0,47%
29 thg 4, 20260,04284−0,00005 · −0,10%
28 thg 4, 20260,04288−0,00003 · −0,08%
27 thg 4, 20260,04292+0,00002 · +0,05%
26 thg 4, 20260,042890,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,0429+0,00018 · +0,43%
24 thg 4, 20260,04271−0,00007 · −0,16%
23 thg 4, 20260,04278−0,00003 · −0,06%
22 thg 4, 20260,04281−0,00008 · −0,20%
21 thg 4, 20260,04290,00000 · 0,00%
20 thg 4, 20260,0429−0,00008 · −0,18%
19 thg 4, 20260,042980,00000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,04297+0,00018 · +0,41%
17 thg 4, 20260,0428−0,00020 · −0,46%
16 thg 4, 20260,043+0,00013 · +0,31%
15 thg 4, 20260,04287−0,00005 · −0,13%
14 thg 4, 20260,04292+0,00017 · +0,40%
13 thg 4, 20260,04275−0,00012 · −0,28%
12 thg 4, 20260,04287−0,00001 · −0,01%
11 thg 4, 20260,04287−0,00005 · −0,12%
10 thg 4, 20260,04293−0,00012 · −0,27%
9 thg 4, 20260,04304−0,00005 · −0,12%
8 thg 4, 20260,0431+0,00007 · +0,16%
7 thg 4, 20260,04303−0,00011 · −0,25%
6 thg 4, 20260,04313+0,00001 · +0,02%
5 thg 4, 20260,043120,00000 · 0,00%
4 thg 4, 20260,04312+0,00002 · +0,06%
3 thg 4, 20260,0431−0,00009 · −0,20%
2 thg 4, 20260,04318−0,00021 · −0,48%
1 thg 4, 20260,04339+0,00013 · +0,29%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.