Tỷ giá JPY sang CNY hôm nay

Tỷ giá JPY sang CNY tháng 11 năm 2025

JPY/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,04622
Đóng cửa
0,04531
Thấp nhất
0,04518
Cao nhất
0,04657
Thay đổi
−2,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,04531+0,00001 · +0,03%
29 thg 11, 20250,0453+0,00002 · +0,05%
28 thg 11, 20250,04528−0,00008 · −0,17%
27 thg 11, 20250,04535−0,00009 · −0,19%
26 thg 11, 20250,04544+0,00013 · +0,29%
25 thg 11, 20250,04531−0,00005 · −0,10%
24 thg 11, 20250,04535−0,00006 · −0,14%
23 thg 11, 20250,04542+0,00008 · +0,18%
22 thg 11, 20250,04534+0,00016 · +0,36%
21 thg 11, 20250,04518−0,00003 · −0,07%
20 thg 11, 20250,04521−0,00053 · −1,15%
19 thg 11, 20250,04574−0,00005 · −0,12%
18 thg 11, 20250,04579−0,00017 · −0,37%
17 thg 11, 20250,04596+0,00002 · +0,04%
16 thg 11, 20250,04595+0,00001 · +0,02%
15 thg 11, 20250,04594+0,00003 · +0,06%
14 thg 11, 20250,04591−0,00005 · −0,10%
13 thg 11, 20250,04596−0,00017 · −0,38%
12 thg 11, 20250,04613−0,00001 · −0,01%
11 thg 11, 20250,04614−0,00015 · −0,31%
10 thg 11, 20250,04628−0,00014 · −0,30%
9 thg 11, 20250,046420,00000 · 0,00%
8 thg 11, 20250,04642−0,00007 · −0,15%
7 thg 11, 20250,04649+0,00020 · +0,43%
6 thg 11, 20250,04629−0,00027 · −0,59%
5 thg 11, 20250,04657+0,00041 · +0,89%
4 thg 11, 20250,04616−0,00002 · −0,05%
3 thg 11, 20250,046180,00000 · 0,00%
2 thg 11, 20250,04618−0,00004 · −0,09%
1 thg 11, 20250,04622−0,00001 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.