Tỷ giá JPY sang BYN hôm nay

Tỷ giá JPY sang BYN tháng 1 năm 2026

JPY/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01873
Đóng cửa
0,01838
Thấp nhất
0,01779
Cao nhất
0,01894
Thay đổi
−1,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,01838+0,00003 · +0,17%
30 thg 1, 20260,01835−0,00026 · −1,42%
29 thg 1, 20260,01862+0,00009 · +0,48%
28 thg 1, 20260,01853+0,00009 · +0,50%
27 thg 1, 20260,01844+0,00015 · +0,83%
26 thg 1, 20260,01828+0,00017 · +0,95%
25 thg 1, 20260,018110,00000 · 0,00%
24 thg 1, 20260,01811+0,00033 · +1,83%
23 thg 1, 20260,01779−0,00037 · −2,04%
22 thg 1, 20260,01816−0,00010 · −0,55%
21 thg 1, 20260,01826+0,00005 · +0,29%
20 thg 1, 20260,01821−0,00005 · −0,28%
19 thg 1, 20260,01826+0,00002 · +0,13%
18 thg 1, 20260,01823+0,00003 · +0,15%
17 thg 1, 20260,01821−0,00012 · −0,67%
16 thg 1, 20260,01833−0,00002 · −0,10%
15 thg 1, 20260,01835+0,00004 · +0,23%
14 thg 1, 20260,01831−0,00007 · −0,38%
13 thg 1, 20260,01838−0,00016 · −0,88%
12 thg 1, 20260,01854−0,00001 · −0,03%
11 thg 1, 20260,01855+0,00002 · +0,11%
10 thg 1, 20260,01852−0,00028 · −1,47%
9 thg 1, 20260,0188+0,00006 · +0,31%
8 thg 1, 20260,01874−0,00002 · −0,13%
7 thg 1, 20260,01877−0,00017 · −0,90%
6 thg 1, 20260,01894+0,00022 · +1,20%
5 thg 1, 20260,018710,00000 · 0,00%
4 thg 1, 20260,01872+0,00001 · +0,05%
3 thg 1, 20260,01871−0,00003 · −0,18%
2 thg 1, 20260,01874+0,00001 · +0,06%
1 thg 1, 20260,01873+0,00012 · +0,62%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.